Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37021 |
Họ tên:
Võ Duy Minh
Ngày sinh: 14/03/1998 Thẻ căn cước: 077******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37022 |
Họ tên:
Trần Tuấn Vũ
Ngày sinh: 29/01/1992 Thẻ căn cước: 060******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37023 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khương
Ngày sinh: 31/07/1990 Thẻ căn cước: 084******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37024 |
Họ tên:
Phan Ánh Hồng
Ngày sinh: 22/12/1987 Thẻ căn cước: 040******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 37025 |
Họ tên:
Đỗ Thị Huế
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 068******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 37026 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Trọng
Ngày sinh: 28/11/1980 Thẻ căn cước: 091******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 37027 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hùng
Ngày sinh: 09/09/1981 Thẻ căn cước: 001******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 37028 |
Họ tên:
Lai Thanh Hải
Ngày sinh: 03/05/1993 Thẻ căn cước: 077******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37029 |
Họ tên:
Trần Lê Lợi
Ngày sinh: 10/02/1979 Thẻ căn cước: 042******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 37030 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Chung
Ngày sinh: 19/07/1979 Thẻ căn cước: 052******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 37031 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 18/11/1979 Thẻ căn cước: 049******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37032 |
Họ tên:
Võ Hữu Thịnh
Ngày sinh: 26/02/1995 Thẻ căn cước: 056******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 37033 |
Họ tên:
Trương Thái Bình
Ngày sinh: 10/05/1983 Thẻ căn cước: 079******567 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 37034 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vũ
Ngày sinh: 14/04/1989 Thẻ căn cước: 058******345 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37035 |
Họ tên:
Lê Chí Nhật Minh
Ngày sinh: 15/11/1988 Thẻ căn cước: 046******497 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 37036 |
Họ tên:
Trương Công Trí
Ngày sinh: 05/06/1985 Thẻ căn cước: 049******626 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 37037 |
Họ tên:
Hà Ngân Trường Giang
Ngày sinh: 24/11/1993 Thẻ căn cước: 077******039 Trình độ chuyên môn: CĐ nghề Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37038 |
Họ tên:
Võ Văn Phong
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 052******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37039 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 28/03/1986 Thẻ căn cước: 030******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37040 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quí
Ngày sinh: 31/03/1986 Thẻ căn cước: 084******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
