Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37001 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chiến
Ngày sinh: 04/02/1994 Thẻ căn cước: 011******721 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37002 |
Họ tên:
Vũ Văn Hoàng
Ngày sinh: 20/02/1996 Thẻ căn cước: 033******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37003 |
Họ tên:
Phan Duy Hải
Ngày sinh: 14/05/1989 Thẻ căn cước: 011******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37004 |
Họ tên:
Thiều Chi Phúc
Ngày sinh: 16/09/1985 Thẻ căn cước: 026******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37005 |
Họ tên:
Phạm Quang Tuấn
Ngày sinh: 29/04/2021 Thẻ căn cước: 033******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37006 |
Họ tên:
Ngô Văn Tùng
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 049******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 37007 |
Họ tên:
Bùi Hữu Nguyên
Ngày sinh: 02/07/1974 Thẻ căn cước: 048******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 37008 |
Họ tên:
Trần Xuân Hậu
Ngày sinh: 11/02/1989 Thẻ căn cước: 060******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 37009 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bình
Ngày sinh: 01/01/1975 Thẻ căn cước: 056******854 Trình độ chuyên môn: KS DD&CN |
|
||||||||||||
| 37010 |
Họ tên:
Đặng Đình Hoàng
Ngày sinh: 20/04/1982 Thẻ căn cước: 042******430 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 37011 |
Họ tên:
Lâm Văn Đại
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 036******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37012 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Du
Ngày sinh: 24/06/1988 Thẻ căn cước: 036******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37013 |
Họ tên:
Cù Xuân Thành
Ngày sinh: 27/03/1983 Thẻ căn cước: 035******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 37014 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hợp
Ngày sinh: 30/12/1985 Thẻ căn cước: 036******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 37015 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 020******480 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 37016 |
Họ tên:
Đỗ Đình Phong
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 036******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 37017 |
Họ tên:
Trần Văn Đoàn
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 024******747 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37018 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tịnh
Ngày sinh: 28/05/1991 Thẻ căn cước: 051******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37019 |
Họ tên:
Trần Thế Anh
Ngày sinh: 02/11/1994 Thẻ căn cước: 087******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 37020 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Tiên
Ngày sinh: 26/06/1966 Thẻ căn cước: 045******396 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư thực hành Kỹ thuật xây dựng |
|
