Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36981 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Thư
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 091******318 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36982 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 31/07/1998 CMND: 122***776 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36983 |
Họ tên:
Lê Mạnh Huân
Ngày sinh: 12/10/1997 Thẻ căn cước: 024******306 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 36984 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Nam
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 086******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 36985 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Hà
Ngày sinh: 17/11/1989 Thẻ căn cước: 001******251 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36986 |
Họ tên:
Lê Thành
Ngày sinh: 22/08/1976 Thẻ căn cước: 026******929 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 36987 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quốc
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 026******785 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36988 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xuân
Ngày sinh: 26/07/1977 Thẻ căn cước: 026******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36989 |
Họ tên:
Trần Thị Thảo Uyên
Ngày sinh: 28/10/1988 Thẻ căn cước: 066******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36990 |
Họ tên:
Trần Đình Hưng
Ngày sinh: 13/07/1993 Thẻ căn cước: 040******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36991 |
Họ tên:
Trần Đình Vũ
Ngày sinh: 15/06/1995 Thẻ căn cước: 066******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 36992 |
Họ tên:
Vũ Công Phụ
Ngày sinh: 15/03/1955 Thẻ căn cước: 035******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 36993 |
Họ tên:
Võ Thanh Ngàn
Ngày sinh: 22/06/1984 Thẻ căn cước: 054******937 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 36994 |
Họ tên:
Trần Thái Thành
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 066******430 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36995 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 24/05/1988 Thẻ căn cước: 066******183 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36996 |
Họ tên:
Đinh Quang Hiền
Ngày sinh: 17/01/1997 Thẻ căn cước: 066******293 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36997 |
Họ tên:
Đinh Công Hiếu
Ngày sinh: 16/06/1995 Thẻ căn cước: 067******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36998 |
Họ tên:
Phan Xuân Uy
Ngày sinh: 01/05/1982 Thẻ căn cước: 046******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 36999 |
Họ tên:
Phùng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/06/1973 Thẻ căn cước: 011******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37000 |
Họ tên:
Hà Văn Thắng
Ngày sinh: 22/07/1986 Thẻ căn cước: 011******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
