Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3681 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hiệp
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 060******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3682 |
Họ tên:
Vạn Hữu Hàn
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 058******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3683 |
Họ tên:
Võ Vi Na
Ngày sinh: 01/09/1978 Thẻ căn cước: 054******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 3684 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thanh
Ngày sinh: 05/06/1988 Thẻ căn cước: 037******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 3685 |
Họ tên:
Lê Tấn Lợi
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 046******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 3686 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hữu
Ngày sinh: 26/11/1994 Thẻ căn cước: 060******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựngg |
|
||||||||||||
| 3687 |
Họ tên:
Trần Thanh Mẫn
Ngày sinh: 26/09/1993 Thẻ căn cước: 082******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3688 |
Họ tên:
Đỗ Phúc Mạnh
Ngày sinh: 04/04/2000 Thẻ căn cước: 052******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 3689 |
Họ tên:
Trần Minh Thi
Ngày sinh: 16/10/1983 Thẻ căn cước: 049******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Điện) |
|
||||||||||||
| 3690 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Quy
Ngày sinh: 03/08/1995 Thẻ căn cước: 052******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3691 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hưởng
Ngày sinh: 06/04/1997 Thẻ căn cước: 034******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 3692 |
Họ tên:
Phan Thế Khôi
Ngày sinh: 10/07/1997 Thẻ căn cước: 075******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 3693 |
Họ tên:
Võ Văn Tường Khánh
Ngày sinh: 29/01/1998 Thẻ căn cước: 080******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3694 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thanh
Ngày sinh: 22/02/1998 Thẻ căn cước: 089******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3695 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 22/04/1997 Thẻ căn cước: 046******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3696 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Minh Trung
Ngày sinh: 30/10/1998 Thẻ căn cước: 080******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Hệ thống năng lượng). |
|
||||||||||||
| 3697 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 07/08/1995 Thẻ căn cước: 046******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 3698 |
Họ tên:
Hoàng Việt Quân
Ngày sinh: 09/11/1996 Thẻ căn cước: 040******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3699 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Duy
Ngày sinh: 22/11/1996 Thẻ căn cước: 086******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 3700 |
Họ tên:
Lê Thị Trang Anh
Ngày sinh: 13/01/1985 Thẻ căn cước: 049******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
