Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3681 |
Họ tên:
Lê Đình Thanh
Ngày sinh: 21/09/1996 Thẻ căn cước: 025******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3682 |
Họ tên:
Doãn Văn Hiệp
Ngày sinh: 12/01/1992 Thẻ căn cước: 036******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3683 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Hùng
Ngày sinh: 28/12/1996 Thẻ căn cước: 042******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 3684 |
Họ tên:
Tô Đình Trí
Ngày sinh: 15/11/1996 Thẻ căn cước: 031******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3685 |
Họ tên:
Lê Bá Dũng
Ngày sinh: 10/05/1978 Thẻ căn cước: 038******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 3686 |
Họ tên:
Vũ Viết Tuấn
Ngày sinh: 01/02/1976 Thẻ căn cước: 034******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3687 |
Họ tên:
Vũ Văn Sơn
Ngày sinh: 25/04/1992 Thẻ căn cước: 001******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3688 |
Họ tên:
Vũ Văn Lưỡng
Ngày sinh: 22/07/1987 Thẻ căn cước: 037******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3689 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 13/04/1993 Thẻ căn cước: 001******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3690 |
Họ tên:
Phạm Sơn Tùng
Ngày sinh: 07/06/1990 Thẻ căn cước: 037******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3691 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Khánh
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 038******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 3692 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Sang
Ngày sinh: 28/02/1994 Thẻ căn cước: 045******241 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3693 |
Họ tên:
Nghiêm Hùng Sinh
Ngày sinh: 16/04/1960 Thẻ căn cước: 024******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3694 |
Họ tên:
Lê Trường Lộc
Ngày sinh: 20/09/1995 Thẻ căn cước: 038******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3695 |
Họ tên:
Lê Minh Châu
Ngày sinh: 07/02/1992 Thẻ căn cước: 037******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3696 |
Họ tên:
Hoàng Đức Sơn
Ngày sinh: 03/02/1989 Thẻ căn cước: 040******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 3697 |
Họ tên:
Hoàng Đình Cường
Ngày sinh: 12/07/1989 Thẻ căn cước: 036******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 3698 |
Họ tên:
Hà Văn Tú
Ngày sinh: 22/01/1980 Thẻ căn cước: 040******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3699 |
Họ tên:
Đỗ Minh Đức
Ngày sinh: 05/01/1998 Thẻ căn cước: 035******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3700 |
Họ tên:
Đinh Văn Duẩn
Ngày sinh: 27/04/1993 Thẻ căn cước: 040******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
