Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36961 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Cường
Ngày sinh: 16/04/1993 Thẻ căn cước: 068******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 36962 |
Họ tên:
Hoàng Ngộ Lang
Ngày sinh: 11/04/1983 Thẻ căn cước: 079******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 36963 |
Họ tên:
Lê Trần Đình Phúc
Ngày sinh: 26/09/1996 Thẻ căn cước: 079******443 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36964 |
Họ tên:
Thiều Thị Hà Chi
Ngày sinh: 29/01/1991 Thẻ căn cước: 033******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 36965 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phú
Ngày sinh: 01/03/1982 Thẻ căn cước: 033******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành công trình |
|
||||||||||||
| 36966 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đạo
Ngày sinh: 13/11/1997 Thẻ căn cước: 040******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng |
|
||||||||||||
| 36967 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 29/04/1987 Thẻ căn cước: 033******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng |
|
||||||||||||
| 36968 |
Họ tên:
Phạm Tiến Trung
Ngày sinh: 30/11/1979 Thẻ căn cước: 033******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36969 |
Họ tên:
Đoàn Trung Dũng
Ngày sinh: 26/07/1979 Thẻ căn cước: 030******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 36970 |
Họ tên:
Đỗ Gia Phong
Ngày sinh: 10/07/1997 Thẻ căn cước: 033******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36971 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 03/09/1997 Thẻ căn cước: 033******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36972 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hoàng
Ngày sinh: 26/07/1998 Thẻ căn cước: 033******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36973 |
Họ tên:
Đỗ Huy Hoàng
Ngày sinh: 26/09/1999 Thẻ căn cước: 036******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36974 |
Họ tên:
Lương Văn Thành
Ngày sinh: 31/05/1993 Thẻ căn cước: 036******659 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 36975 |
Họ tên:
LÊ TRƯỜNG GIANG
Ngày sinh: 28/10/1996 Thẻ căn cước: 086******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36976 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU THỨ
Ngày sinh: 15/01/1986 Thẻ căn cước: 094******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36977 |
Họ tên:
Lê Thị Mỹ Nhân
Ngày sinh: 10/01/1997 Thẻ căn cước: 091******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36978 |
Họ tên:
Lâm Bảo Ngọc
Ngày sinh: 23/03/1998 Thẻ căn cước: 091******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36979 |
Họ tên:
Nguyễn Lịch Sự
Ngày sinh: 10/06/1997 Thẻ căn cước: 091******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36980 |
Họ tên:
Phan Huỳnh Anh Vũ
Ngày sinh: 12/03/1996 Thẻ căn cước: 091******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
