Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36941 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quý
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 025******662 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 36942 |
Họ tên:
Trần Thanh Hoàn
Ngày sinh: 06/06/1987 CMND: 045***305 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36943 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 05/03/1988 Thẻ căn cước: 027******002 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36944 |
Họ tên:
Hà Anh Biên
Ngày sinh: 16/10/1990 Thẻ căn cước: 034******473 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36945 |
Họ tên:
Đặng Thành Luân
Ngày sinh: 14/12/1990 Thẻ căn cước: 012******935 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 36946 |
Họ tên:
Sùng Thị Mỷ
Ngày sinh: 19/04/1990 Thẻ căn cước: 012******776 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36947 |
Họ tên:
Cao Minh Tín
Ngày sinh: 17/10/1986 Thẻ căn cước: 051******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36948 |
Họ tên:
Lê Xuân Tính
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 079******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36949 |
Họ tên:
Phạm Bửu Lộc
Ngày sinh: 02/11/1977 Thẻ căn cước: 054******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 36950 |
Họ tên:
Tống Văn Đông
Ngày sinh: 22/11/1989 Thẻ căn cước: 054******993 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36951 |
Họ tên:
Dương Văn Chung
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 054******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36952 |
Họ tên:
Bùi Đình Tòng
Ngày sinh: 25/10/1997 Thẻ căn cước: 068******178 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 36953 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khôi
Ngày sinh: 07/03/1987 Thẻ căn cước: 086******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 36954 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 087******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36955 |
Họ tên:
Tạ ngọc Phát
Ngày sinh: 20/04/1991 Thẻ căn cước: 051******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 36956 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quế
Ngày sinh: 10/06/1977 Thẻ căn cước: 038******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 36957 |
Họ tên:
Mai Hữu Nhân
Ngày sinh: 17/12/1988 Thẻ căn cước: 083******095 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 36958 |
Họ tên:
Phạm Trí Tâm
Ngày sinh: 07/07/1988 Thẻ căn cước: 086******204 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ Thuật Điện |
|
||||||||||||
| 36959 |
Họ tên:
Lý Bắc Sáng
Ngày sinh: 27/02/1991 Thẻ căn cước: 075******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36960 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lam
Ngày sinh: 01/02/1982 Thẻ căn cước: 042******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
