Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36921 |
Họ tên:
Phan Văn Thuận
Ngày sinh: 19/02/1995 Thẻ căn cước: 060******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36922 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 09/09/1985 Thẻ căn cước: 060******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 36923 |
Họ tên:
ĐỊNH THỊ KIM VÂN
Ngày sinh: 09/12/1977 Thẻ căn cước: 052******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 36924 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ XUÂN MỪNG
Ngày sinh: 04/02/1994 Thẻ căn cước: 052******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 36925 |
Họ tên:
TRẦN THANH HIỆP
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 052******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 36926 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH VƯƠNG
Ngày sinh: 20/09/1993 Thẻ căn cước: 052******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36927 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN LÝ
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 052******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36928 |
Họ tên:
TRẦN THIỆN VƯƠNG
Ngày sinh: 21/10/1990 Thẻ căn cước: 052******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 36929 |
Họ tên:
NGUYỄN HỒNG QUÂN
Ngày sinh: 13/08/1995 Thẻ căn cước: 052******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 36930 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tài
Ngày sinh: 15/11/1998 Thẻ căn cước: 051******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36931 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết
Ngày sinh: 10/04/1978 Thẻ căn cước: 051******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 36932 |
Họ tên:
Lê Quang Phát
Ngày sinh: 29/05/1978 CMND: 212***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 36933 |
Họ tên:
Phạm Thành Đức
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 051******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36934 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 07/12/1988 Thẻ căn cước: 049******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36935 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Nhân
Ngày sinh: 26/06/1990 Thẻ căn cước: 048******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 36936 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú Quỳnh
Ngày sinh: 02/09/1998 Thẻ căn cước: 060******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36937 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Sơn
Ngày sinh: 02/06/1983 Thẻ căn cước: 012******674 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36938 |
Họ tên:
Đỗ Hải Đăng
Ngày sinh: 08/05/1989 Thẻ căn cước: 034******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36939 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 06/02/1991 Thẻ căn cước: 040******031 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36940 |
Họ tên:
Lê Xuân Tiến
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 012******084 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
