Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36901 |
Họ tên:
Phạm Trường Giang
Ngày sinh: 08/12/1991 Thẻ căn cước: 080******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36902 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tiến
Ngày sinh: 18/01/1991 Thẻ căn cước: 052******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 36903 |
Họ tên:
Tạ Bảo Sĩ Phú
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 068******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36904 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/11/1994 Thẻ căn cước: 093******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36905 |
Họ tên:
Đặng Công Chánh
Ngày sinh: 03/02/1985 Thẻ căn cước: 040******115 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 36906 |
Họ tên:
Trần Thị Trang
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 054******835 Trình độ chuyên môn: KS Công trình XD |
|
||||||||||||
| 36907 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Hưng Lộc
Ngày sinh: 17/10/1995 Thẻ căn cước: 075******009 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 36908 |
Họ tên:
Lê Lâm Đồng
Ngày sinh: 17/02/1988 Thẻ căn cước: 075******914 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 36909 |
Họ tên:
Lê Đoàn Tú Như
Ngày sinh: 30/03/1979 Thẻ căn cước: 060******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36910 |
Họ tên:
Bùi Quốc Đức
Ngày sinh: 08/02/1989 Thẻ căn cước: 060******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36911 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 22/12/1962 Thẻ căn cước: 038******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36912 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Triều
Ngày sinh: 31/03/1997 Thẻ căn cước: 060******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36913 |
Họ tên:
Lâm Chí Mãnh
Ngày sinh: 05/02/1978 Thẻ căn cước: 052******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36914 |
Họ tên:
Đinh Thế An
Ngày sinh: 26/02/1993 Thẻ căn cước: 060******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36915 |
Họ tên:
Đinh Văn Troa
Ngày sinh: 06/06/1979 Thẻ căn cước: 060******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36916 |
Họ tên:
Phan Văn Thuận
Ngày sinh: 19/02/1995 Thẻ căn cước: 060******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36917 |
Họ tên:
Bùi Quốc Đức
Ngày sinh: 08/02/1989 Thẻ căn cước: 060******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36918 |
Họ tên:
Lâm Chí Mãnh
Ngày sinh: 05/02/1978 Thẻ căn cước: 052******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36919 |
Họ tên:
Đinh Thế An
Ngày sinh: 26/02/1993 Thẻ căn cước: 060******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36920 |
Họ tên:
Đinh Văn Troa
Ngày sinh: 06/06/1979 Thẻ căn cước: 060******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
