Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36881 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG MẠNH
Ngày sinh: 21/07/1984 Thẻ căn cước: 025******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36882 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ ÁI
Ngày sinh: 11/12/1966 Thẻ căn cước: 019******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36883 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÙNG
Ngày sinh: 24/08/1993 Thẻ căn cước: 019******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36884 |
Họ tên:
Phạm Thanh
Ngày sinh: 27/01/1994 Thẻ căn cước: 049******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36885 |
Họ tên:
Võ Hoàng Vinh
Ngày sinh: 02/01/1980 Thẻ căn cước: 082******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36886 |
Họ tên:
Võ Minh Phụng
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 052******052 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36887 |
Họ tên:
Lê Văn Thiện
Ngày sinh: 14/05/1988 Thẻ căn cước: 052******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36888 |
Họ tên:
Lê Bảo Châu
Ngày sinh: 04/03/1996 Thẻ căn cước: 080******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 36889 |
Họ tên:
Triệu Đăng Khoa
Ngày sinh: 10/03/1997 Thẻ căn cước: 079******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 36890 |
Họ tên:
Huỳnh Công Minh
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 079******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36891 |
Họ tên:
Huỳnh Vũ Uy Nguyên
Ngày sinh: 22/05/1979 Thẻ căn cước: 079******881 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 36892 |
Họ tên:
Lê Đức Mạnh
Ngày sinh: 19/11/1994 Thẻ căn cước: 064******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36893 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thọ
Ngày sinh: 18/07/1983 Thẻ căn cước: 054******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường; Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 36894 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 044******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 36895 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hảo
Ngày sinh: 02/01/1992 Thẻ căn cước: 079******457 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36896 |
Họ tên:
Trần Hoàng Sơn
Ngày sinh: 06/12/1994 Thẻ căn cước: 042******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành kỹ thuật xây dựng đường sắt - Metro |
|
||||||||||||
| 36897 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Lê
Ngày sinh: 04/11/1983 Thẻ căn cước: 044******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 36898 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tiến
Ngày sinh: 04/05/1998 Hộ chiếu: C95**327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36899 |
Họ tên:
Hồ Đức Hồng
Ngày sinh: 13/12/1993 Thẻ căn cước: 042******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36900 |
Họ tên:
Trần Thành Đạt
Ngày sinh: 29/12/1993 Thẻ căn cước: 080******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
