Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36861 |
Họ tên:
Ngô Trọng Nhân
Ngày sinh: 10/12/1994 CMND: 362***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36862 |
Họ tên:
Bùi Văn Diễn
Ngày sinh: 01/05/1989 Thẻ căn cước: 049******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36863 |
Họ tên:
Phạm Văn Vôn
Ngày sinh: 15/06/1992 Thẻ căn cước: 054******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36864 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Trông
Ngày sinh: 07/01/1991 Thẻ căn cước: 051******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36865 |
Họ tên:
Chu Song Diệp
Ngày sinh: 17/07/1994 Thẻ căn cước: 040******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 36866 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/10/1983 Thẻ căn cước: 040******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 36867 |
Họ tên:
Võ Anh Đô
Ngày sinh: 02/12/1994 Thẻ căn cước: 066******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 36868 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hào
Ngày sinh: 08/03/1994 Thẻ căn cước: 054******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36869 |
Họ tên:
Lê Xuân Vinh
Ngày sinh: 24/02/1994 Thẻ căn cước: 038******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36870 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thiện
Ngày sinh: 15/11/1971 Thẻ căn cước: 026******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 36871 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 068******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 36872 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 18/03/1992 Thẻ căn cước: 038******449 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 36873 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lương
Ngày sinh: 01/04/1984 Thẻ căn cước: 045******190 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 36874 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đức
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 087******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 36875 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 10/12/1992 Thẻ căn cước: 091******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36876 |
Họ tên:
Lâm Hoàng Khang
Ngày sinh: 15/06/1994 Thẻ căn cước: 095******832 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 36877 |
Họ tên:
Phạm Trần Thiên Phú
Ngày sinh: 20/04/1997 Thẻ căn cước: 079******445 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 36878 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Hằng
Ngày sinh: 27/04/1976 CMND: 023***907 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư qui hoạch (Qui hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 36879 |
Họ tên:
HOÀNG ĐỨC MẠNH
Ngày sinh: 07/08/1995 Thẻ căn cước: 019******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36880 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH TUẤN
Ngày sinh: 05/01/1976 CMND: 060***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
