Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36841 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trí
Ngày sinh: 17/12/1991 Thẻ căn cước: 042******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 36842 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Hà
Ngày sinh: 11/07/1985 Thẻ căn cước: 038******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 36843 |
Họ tên:
Vương Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/09/1980 Thẻ căn cước: 030******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 36844 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 07/06/1993 Thẻ căn cước: 036******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 36845 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 30/04/1980 Thẻ căn cước: 080******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 36846 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 28/10/1995 Thẻ căn cước: 036******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36847 |
Họ tên:
Lê Hoài Vinh
Ngày sinh: 04/12/1994 Thẻ căn cước: 080******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36848 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Quang
Ngày sinh: 19/08/1968 Thẻ căn cước: 036******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 36849 |
Họ tên:
Đinh Quang Khôi
Ngày sinh: 04/01/1981 Thẻ căn cước: 049******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường - ngành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 36850 |
Họ tên:
Dương Thanh Hòa
Ngày sinh: 28/01/1984 Thẻ căn cước: 044******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36851 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tùng
Ngày sinh: 16/02/1975 Thẻ căn cước: 083******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất ngành Địa chất & Dầu khí |
|
||||||||||||
| 36852 |
Họ tên:
Trương Thế Ngạc
Ngày sinh: 25/08/1979 Thẻ căn cước: 079******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36853 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 21/04/1984 Thẻ căn cước: 052******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Sản xuất tự động |
|
||||||||||||
| 36854 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hưng
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 040******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36855 |
Họ tên:
Trần Hậu
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 060******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện -Điện tử |
|
||||||||||||
| 36856 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 042******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 36857 |
Họ tên:
Đỗ Văn Vinh
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 075******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36858 |
Họ tên:
Hoàng Văn Minh
Ngày sinh: 15/06/1989 Thẻ căn cước: 036******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36859 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Mai
Ngày sinh: 25/08/1983 Thẻ căn cước: 066******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36860 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 02/09/1972 Thẻ căn cước: 001******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
