Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36821 |
Họ tên:
Kiều Quốc Việt
Ngày sinh: 09/04/1994 Thẻ căn cước: 049******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nghành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36822 |
Họ tên:
Phan Thanh Hoàng
Ngày sinh: 10/12/1995 Thẻ căn cước: 049******475 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36823 |
Họ tên:
Vũ Hồng Thuận
Ngày sinh: 01/02/1991 Thẻ căn cước: 001******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36824 |
Họ tên:
Hà Ngọc Anh
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 025******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36825 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Cường
Ngày sinh: 10/04/1981 Thẻ căn cước: 001******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36826 |
Họ tên:
Đào Cư Thành
Ngày sinh: 07/02/1991 Thẻ căn cước: 001******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36827 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hải
Ngày sinh: 13/04/1990 Thẻ căn cước: 034******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36828 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Hòa
Ngày sinh: 15/07/1995 Thẻ căn cước: 027******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36829 |
Họ tên:
Đoàn Văn Toàn
Ngày sinh: 30/01/1979 Thẻ căn cước: 001******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36830 |
Họ tên:
Tạ Quang Đức
Ngày sinh: 31/05/1991 Thẻ căn cước: 001******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36831 |
Họ tên:
Trần Việt Phúc
Ngày sinh: 09/09/1971 Thẻ căn cước: 001******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành Xây Dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36832 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Toàn
Ngày sinh: 18/09/1992 Thẻ căn cước: 035******935 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36833 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Linh
Ngày sinh: 17/06/1989 Thẻ căn cước: 001******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36834 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Quân
Ngày sinh: 05/08/1988 Thẻ căn cước: 027******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng Đô thị |
|
||||||||||||
| 36835 |
Họ tên:
Nguyễn Công Phồn
Ngày sinh: 16/10/1984 Thẻ căn cước: 036******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36836 |
Họ tên:
Đặng Xuân Dương
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 024******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36837 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 20/01/1983 Thẻ căn cước: 001******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36838 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mẫn
Ngày sinh: 23/08/1992 Thẻ căn cước: 036******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 36839 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thư
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 027******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36840 |
Họ tên:
Vũ Văn Tư
Ngày sinh: 30/11/1987 Thẻ căn cước: 034******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
