Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36801 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trang Nhung
Ngày sinh: 28/11/1992 Thẻ căn cước: 027******486 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 36802 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 11/10/1983 Thẻ căn cước: 027******541 Trình độ chuyên môn: Bằng Cao đẳng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36803 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Hoàn
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 027******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36804 |
Họ tên:
Bùi Đức Giám
Ngày sinh: 09/05/1976 Thẻ căn cước: 042******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 36805 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Hải
Ngày sinh: 09/11/1983 Thẻ căn cước: 038******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36806 |
Họ tên:
Hà Duy Long
Ngày sinh: 27/10/1988 Thẻ căn cước: 025******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 36807 |
Họ tên:
Kiều Mạnh Long
Ngày sinh: 21/05/1980 Thẻ căn cước: 001******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36808 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 15/08/1992 Thẻ căn cước: 034******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36809 |
Họ tên:
Đào Văn Xuyến
Ngày sinh: 21/03/1964 Thẻ căn cước: 033******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36810 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Tài
Ngày sinh: 01/09/1979 Thẻ căn cước: 040******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 36811 |
Họ tên:
Đào Văn Quang
Ngày sinh: 03/05/1975 Thẻ căn cước: 031******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 36812 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 040******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 36813 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đông
Ngày sinh: 02/02/1978 Thẻ căn cước: 001******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36814 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 26/04/1986 Thẻ căn cước: 001******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 36815 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đạt
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 042******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36816 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thuyết
Ngày sinh: 05/02/1986 Thẻ căn cước: 001******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36817 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 21/11/1981 Thẻ căn cước: 001******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 36818 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cương
Ngày sinh: 17/11/1980 Thẻ căn cước: 006******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 36819 |
Họ tên:
Bùi Thế Hiển
Ngày sinh: 19/08/1992 Thẻ căn cước: 034******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36820 |
Họ tên:
Bùi Bách Trung
Ngày sinh: 05/12/1992 Thẻ căn cước: 030******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
