Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36781 |
Họ tên:
Lê Nguyên Khải
Ngày sinh: 15/01/1990 Thẻ căn cước: 051******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 36782 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quý
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 044******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36783 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 21/01/1986 Thẻ căn cước: 038******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 36784 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đức Bình
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 046******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36785 |
Họ tên:
Lê Anh Văn
Ngày sinh: 14/09/1970 CMND: 141***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện - ngành Điện |
|
||||||||||||
| 36786 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 15/04/1965 Thẻ căn cước: 030******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí ngành Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 36787 |
Họ tên:
Lê Thế Biên
Ngày sinh: 20/11/1981 Thẻ căn cước: 030******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí ngành Cơ khí nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 36788 |
Họ tên:
Ngô Huy Đỉnh
Ngày sinh: 25/09/1985 Thẻ căn cước: 027******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 36789 |
Họ tên:
Vũ Minh Tiến
Ngày sinh: 19/07/1984 Thẻ căn cước: 030******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp - ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 36790 |
Họ tên:
Vũ Trung Thành
Ngày sinh: 28/07/1979 Thẻ căn cước: 034******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 36791 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 07/07/1984 Thẻ căn cước: 030******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 36792 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Chung
Ngày sinh: 17/08/1981 Thẻ căn cước: 030******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 36793 |
Họ tên:
Trần Danh Việt
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 027******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 36794 |
Họ tên:
Đỗ Đình Dũng
Ngày sinh: 08/05/1986 Thẻ căn cước: 030******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 36795 |
Họ tên:
Ngô Duy Hà
Ngày sinh: 23/12/1981 Thẻ căn cước: 030******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí động lực - ngành Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 36796 |
Họ tên:
Đinh Văn Huân
Ngày sinh: 18/10/1988 Thẻ căn cước: 027******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 36797 |
Họ tên:
Bùi Tiến Dũng
Ngày sinh: 19/04/1979 Thẻ căn cước: 030******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động ngành Điện |
|
||||||||||||
| 36798 |
Họ tên:
Lê Anh Hải
Ngày sinh: 27/10/1980 Thẻ căn cước: 027******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa. Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 36799 |
Họ tên:
Phùng Văn Sơn
Ngày sinh: 16/06/1975 Thẻ căn cước: 030******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Tự động hóa. Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 36800 |
Họ tên:
Vương Minh Đức
Ngày sinh: 21/05/1988 Thẻ căn cước: 001******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
