Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3661 |
Họ tên:
Trần Văn Tám
Ngày sinh: 08/04/1982 Thẻ căn cước: 026******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3662 |
Họ tên:
Trần Quốc Dũng
Ngày sinh: 08/03/1982 Thẻ căn cước: 038******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3663 |
Họ tên:
Trần Văn Trường
Ngày sinh: 05/07/1991 Thẻ căn cước: 067******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3664 |
Họ tên:
Lê Tiến Thắng
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 025******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 3665 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 05/10/1991 Thẻ căn cước: 038******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3666 |
Họ tên:
Hà Văn Ngọc
Ngày sinh: 27/12/1996 Thẻ căn cước: 038******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 3667 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Phong
Ngày sinh: 04/12/1987 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Điện |
|
||||||||||||
| 3668 |
Họ tên:
Bùi Xuân Sáng
Ngày sinh: 20/07/1994 Thẻ căn cước: 037******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3669 |
Họ tên:
Bùi Việt Ý
Ngày sinh: 02/09/1996 Thẻ căn cước: 037******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3670 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Trường
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 034******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3671 |
Họ tên:
Vũ Huy Linh
Ngày sinh: 28/06/1991 Thẻ căn cước: 036******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 3672 |
Họ tên:
Vũ Đức Quảng
Ngày sinh: 18/06/1998 Thẻ căn cước: 036******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 3673 |
Họ tên:
Trần Xuân Hòa
Ngày sinh: 07/03/1988 Thẻ căn cước: 036******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3674 |
Họ tên:
Phạm Viết Luyện
Ngày sinh: 04/11/1989 Thẻ căn cước: 033******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3675 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 04/04/1997 Thẻ căn cước: 030******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3676 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lương
Ngày sinh: 10/11/1995 Thẻ căn cước: 042******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3677 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 16/07/1989 Thẻ căn cước: 019******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3678 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiếu
Ngày sinh: 17/08/1992 Thẻ căn cước: 036******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3679 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cầm
Ngày sinh: 28/09/1994 Thẻ căn cước: 036******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3680 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 06/03/1994 Thẻ căn cước: 040******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
