Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36761 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 27/01/1994 Thẻ căn cước: 019******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36762 |
Họ tên:
Lê Công Họa
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 034******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 36763 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuyết
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 030******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36764 |
Họ tên:
Ngô Đại Dương
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 038******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 36765 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Đô
Ngày sinh: 11/03/1977 Thẻ căn cước: 024******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36766 |
Họ tên:
Dương Quốc Vương
Ngày sinh: 29/01/1994 Thẻ căn cước: 034******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36767 |
Họ tên:
Ngô Minh Phương
Ngày sinh: 08/12/1991 Thẻ căn cước: 024******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36768 |
Họ tên:
Hà Văn Quân
Ngày sinh: 10/12/1987 Thẻ căn cước: 030******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36769 |
Họ tên:
Lê Văn Hưng
Ngày sinh: 17/05/1995 Thẻ căn cước: 035******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 36770 |
Họ tên:
Đào Ngọc Khánh
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 001******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36771 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Ánh
Ngày sinh: 14/01/1978 Thẻ căn cước: 038******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36772 |
Họ tên:
Vũ Đình Kỷ
Ngày sinh: 12/09/1981 Thẻ căn cước: 036******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 36773 |
Họ tên:
Trần Văn Duẩn
Ngày sinh: 06/05/1985 Thẻ căn cước: 034******112 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 36774 |
Họ tên:
Phạm Bá Đại
Ngày sinh: 29/04/1985 Thẻ căn cước: 001******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 36775 |
Họ tên:
Cao Tiến Hưng
Ngày sinh: 13/11/1994 Thẻ căn cước: 040******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36776 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiến
Ngày sinh: 17/12/1990 Thẻ căn cước: 052******842 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36777 |
Họ tên:
Mai Quang Lực
Ngày sinh: 20/02/1978 Thẻ căn cước: 015******084 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành Quy hoạch đô thị & Nông thôn |
|
||||||||||||
| 36778 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tài
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 040******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36779 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phong
Ngày sinh: 19/03/1993 Thẻ căn cước: 089******263 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36780 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thống
Ngày sinh: 18/05/1987 CMND: 381***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
