Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36741 |
Họ tên:
Ngô Văn Dũng
Ngày sinh: 21/05/1997 Thẻ căn cước: 027******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36742 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chinh
Ngày sinh: 07/11/1987 Thẻ căn cước: 034******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36743 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tới
Ngày sinh: 27/01/1995 Thẻ căn cước: 022******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36744 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 14/07/1994 CMND: 132***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 36745 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 010******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36746 |
Họ tên:
Mai Sơn
Ngày sinh: 29/03/1986 Thẻ căn cước: 010******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36747 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/01/1985 Thẻ căn cước: 001******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 36748 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 27/01/1994 Thẻ căn cước: 030******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36749 |
Họ tên:
Phạm Cao Cường
Ngày sinh: 02/04/1990 Thẻ căn cước: 033******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin ( Chuyên ngành Khoa học máy tính) |
|
||||||||||||
| 36750 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Toàn
Ngày sinh: 21/09/1987 Thẻ căn cước: 001******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 36751 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 30/12/1994 Thẻ căn cước: 001******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36752 |
Họ tên:
Phạm Đông Hồ
Ngày sinh: 11/11/1996 Thẻ căn cước: 037******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36753 |
Họ tên:
Bùi Hải Đăng
Ngày sinh: 17/01/1984 Thẻ căn cước: 037******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36754 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 10/08/1962 Thẻ căn cước: 001******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 36755 |
Họ tên:
Lê Viết Viễn
Ngày sinh: 07/11/1992 Thẻ căn cước: 049******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36756 |
Họ tên:
Lê Tấn Thanh Bình
Ngày sinh: 25/10/1981 Thẻ căn cước: 051******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 36757 |
Họ tên:
Lê Hùng Cường
Ngày sinh: 12/02/1984 Thẻ căn cước: 049******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36758 |
Họ tên:
Nguyễn Hoành Thành
Ngày sinh: 16/09/1987 Thẻ căn cước: 038******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36759 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 038******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36760 |
Họ tên:
Giang Văn Năm
Ngày sinh: 03/09/1990 Thẻ căn cước: 034******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
