Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36721 |
Họ tên:
Lê Đình Sứng
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 001******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 36722 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 04/11/1998 Thẻ căn cước: 001******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36723 |
Họ tên:
Nguyễn Tăng Nhất
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 051******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36724 |
Họ tên:
Bùi Đức Thảo
Ngày sinh: 01/12/1993 Thẻ căn cước: 051******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36725 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 15/03/1980 Thẻ căn cước: 051******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 36726 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tính
Ngày sinh: 18/02/1990 Thẻ căn cước: 051******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36727 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 20/08/1995 Thẻ căn cước: 040******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36728 |
Họ tên:
Võ Văn Sang
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 054******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 36729 |
Họ tên:
Trần Văn Bình
Ngày sinh: 20/06/1995 CMND: 205***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36730 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tuấn
Ngày sinh: 14/02/1970 Thẻ căn cước: 040******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36731 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 03/11/1984 Thẻ căn cước: 077******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36732 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Tính
Ngày sinh: 24/06/1993 CMND: 334***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 36733 |
Họ tên:
Trần Văn Đạo
Ngày sinh: 29/09/1996 Thẻ căn cước: 025******905 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36734 |
Họ tên:
Mai Văn Định
Ngày sinh: 11/10/1986 Thẻ căn cước: 038******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36735 |
Họ tên:
Ngô Xuân Chiểu
Ngày sinh: 09/09/1991 Thẻ căn cước: 033******408 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36736 |
Họ tên:
Võ Duy Anh
Ngày sinh: 06/03/1993 Thẻ căn cước: 001******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36737 |
Họ tên:
Phan Văn Kiên Em
Ngày sinh: 16/03/1983 Thẻ căn cước: 049******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36738 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Văn
Ngày sinh: 25/02/1997 Thẻ căn cước: 038******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36739 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 16/04/1994 Thẻ căn cước: 086******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36740 |
Họ tên:
Trần Quang Tuấn
Ngày sinh: 03/01/1993 CMND: 212***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
