Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36701 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Linh
Ngày sinh: 17/06/1983 CMND: 221***887 Trình độ chuyên môn: Xây dựng ngành Cảng và Công trình biển |
|
||||||||||||
| 36702 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Phúc
Ngày sinh: 03/06/1984 Thẻ căn cước: 082******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 36703 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Bảo Long
Ngày sinh: 15/01/1989 Thẻ căn cước: 082******089 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 36704 |
Họ tên:
Trần Xuân Viên
Ngày sinh: 26/03/1978 Thẻ căn cước: 049******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36705 |
Họ tên:
Lê Công Trực
Ngày sinh: 08/07/1994 Thẻ căn cước: 038******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36706 |
Họ tên:
Thiều Tính
Ngày sinh: 05/10/1993 Thẻ căn cước: 093******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36707 |
Họ tên:
Trần Thái Phong
Ngày sinh: 06/12/1974 Thẻ căn cước: 087******326 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 36708 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thủy
Ngày sinh: 29/10/1985 Thẻ căn cước: 035******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36709 |
Họ tên:
Lê Trọng Tín
Ngày sinh: 27/10/1995 Thẻ căn cước: 092******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36710 |
Họ tên:
Phan Văn Thức
Ngày sinh: 08/10/1994 Thẻ căn cước: 051******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 36711 |
Họ tên:
Lê Văn Sự
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 052******606 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 36712 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn Duy
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 082******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36713 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 10/08/1975 Thẻ căn cước: 072******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 36714 |
Họ tên:
Đinh Quang Truyền
Ngày sinh: 22/06/1981 Thẻ căn cước: 072******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi – ngành công trình thủy |
|
||||||||||||
| 36715 |
Họ tên:
Lê Trung Dũng
Ngày sinh: 01/05/1976 Thẻ căn cước: 026******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử, Viễn thông |
|
||||||||||||
| 36716 |
Họ tên:
Đinh Quốc Khanh
Ngày sinh: 22/12/1980 Thẻ căn cước: 008******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông ngành Vô tuyến điện và Thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 36717 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thắng
Ngày sinh: 13/05/1981 Thẻ căn cước: 037******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36718 |
Họ tên:
Đào Quang Diệu
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 001******849 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 36719 |
Họ tên:
Võ Văn Đô
Ngày sinh: 28/04/1977 Thẻ căn cước: 040******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 36720 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tài
Ngày sinh: 09/08/1981 Thẻ căn cước: 035******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện nông nghiệp |
|
