Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36621 |
Họ tên:
Lê Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1996 Thẻ căn cước: 094******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36622 |
Họ tên:
BHNƯỚCH MÃO
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 049******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36623 |
Họ tên:
Lê Xuân Thủy
Ngày sinh: 22/02/1992 Thẻ căn cước: 040******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 36624 |
Họ tên:
Lê Văn Thuyết
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 040******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36625 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lập
Ngày sinh: 07/03/1996 Thẻ căn cước: 066******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36626 |
Họ tên:
Bạch Ngọc Ẩn
Ngày sinh: 04/12/1988 Thẻ căn cước: 052******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36627 |
Họ tên:
Huỳnh Quyết Thắng
Ngày sinh: 11/02/1982 Thẻ căn cước: 079******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng_công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36628 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chính
Ngày sinh: 13/08/1979 Thẻ căn cước: 046******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36629 |
Họ tên:
Lý Đình Dương
Ngày sinh: 16/09/1989 Thẻ căn cước: 074******985 Trình độ chuyên môn: TCCN Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 36630 |
Họ tên:
Lữ Bình Vững
Ngày sinh: 06/11/1982 Thẻ căn cước: 091******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36631 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Được
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 079******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36632 |
Họ tên:
Trần Hồng Dương
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 079******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 36633 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vũ
Ngày sinh: 19/11/1991 Thẻ căn cước: 052******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36634 |
Họ tên:
Phạm Trung Tâm
Ngày sinh: 14/08/1988 Thẻ căn cước: 051******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 36635 |
Họ tên:
Cao Thành Đạt
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 079******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 36636 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/04/1994 Thẻ căn cước: 042******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 36637 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Hưng
Ngày sinh: 07/05/1997 Thẻ căn cước: 042******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36638 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Quân
Ngày sinh: 09/12/1993 Thẻ căn cước: 087******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36639 |
Họ tên:
Lê Ngọc Vinh
Ngày sinh: 26/11/1985 Thẻ căn cước: 038******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 36640 |
Họ tên:
Trần Hữu Khánh
Ngày sinh: 28/10/1992 Thẻ căn cước: 079******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
