Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36601 |
Họ tên:
Đặng Phú Quí
Ngày sinh: 09/10/1996 Thẻ căn cước: 096******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36602 |
Họ tên:
Vũ Xuân Toàn
Ngày sinh: 18/06/1982 Thẻ căn cước: 045******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36603 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Thống
Ngày sinh: 03/01/1987 Thẻ căn cước: 091******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 36604 |
Họ tên:
Dương Đắc Vinh
Ngày sinh: 15/05/1994 Thẻ căn cước: 092******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36605 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG TÚ
Ngày sinh: 08/05/1984 Thẻ căn cước: 025******421 Trình độ chuyên môn: Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 36606 |
Họ tên:
Đoàn Việt Cường
Ngày sinh: 12/09/1978 Thẻ căn cước: 045******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 36607 |
Họ tên:
Trần Thị Thủy
Ngày sinh: 16/11/1989 Thẻ căn cước: 045******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 36608 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hồng Tín
Ngày sinh: 10/01/1996 Thẻ căn cước: 045******515 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 36609 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hiếu
Ngày sinh: 15/09/1997 Thẻ căn cước: 045******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 36610 |
Họ tên:
Lê Công Thảo
Ngày sinh: 27/10/1969 Thẻ căn cước: 045******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 36611 |
Họ tên:
Lê Đức Phước
Ngày sinh: 19/06/1995 Thẻ căn cước: 045******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36612 |
Họ tên:
Trương Thị Tư
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 045******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36613 |
Họ tên:
Trần Minh Cường
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 045******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 36614 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ngọc
Ngày sinh: 05/05/1976 Thẻ căn cước: 082******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36615 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Thịnh
Ngày sinh: 24/03/1992 Thẻ căn cước: 049******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36616 |
Họ tên:
Hà Dương Huy
Ngày sinh: 17/05/1993 Thẻ căn cước: 068******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36617 |
Họ tên:
Dương Minh Ngọc
Ngày sinh: 09/10/1980 Thẻ căn cước: 052******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 36618 |
Họ tên:
Bùi Bắc An Nhàn
Ngày sinh: 01/03/1973 Thẻ căn cước: 072******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường ngắn hạn 3,5 năm (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 36619 |
Họ tên:
Lê Văn Phong
Ngày sinh: 02/12/1984 Thẻ căn cước: 054******050 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36620 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vương
Ngày sinh: 31/05/1998 Thẻ căn cước: 035******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
