Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36581 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tài
Ngày sinh: 10/05/1992 Thẻ căn cước: 056******219 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36582 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 09/11/1991 Thẻ căn cước: 049******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36583 |
Họ tên:
Bùi Anh Thái
Ngày sinh: 13/10/1987 Thẻ căn cước: 051******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 36584 |
Họ tên:
Bùi Đức Lương
Ngày sinh: 06/05/1995 Thẻ căn cước: 036******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 36585 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lệnh
Ngày sinh: 23/06/1985 Thẻ căn cước: 042******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 36586 |
Họ tên:
Lưu Đức Tài
Ngày sinh: 12/06/1972 Thẻ căn cước: 034******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 36587 |
Họ tên:
Phí Văn Thắng
Ngày sinh: 29/08/1974 Thẻ căn cước: 034******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 36588 |
Họ tên:
Lê Tấn Phát
Ngày sinh: 03/09/1995 Thẻ căn cước: 087******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36589 |
Họ tên:
Trần Doãn Thảo
Ngày sinh: 06/01/1971 Thẻ căn cước: 036******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 36590 |
Họ tên:
Vũ Quang Trung
Ngày sinh: 09/05/1991 Thẻ căn cước: 036******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 36591 |
Họ tên:
Trần Văn Hữu
Ngày sinh: 29/01/1988 Thẻ căn cước: 036******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36592 |
Họ tên:
Phạm Quang Quyết
Ngày sinh: 13/04/1997 Thẻ căn cước: 036******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36593 |
Họ tên:
Đinh Văn Thuận
Ngày sinh: 28/10/1992 Thẻ căn cước: 036******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 36594 |
Họ tên:
Dương Văn Phong
Ngày sinh: 11/08/1977 Thẻ căn cước: 036******818 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 36595 |
Họ tên:
Lại Xuân Hoà
Ngày sinh: 12/05/1990 Thẻ căn cước: 035******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36596 |
Họ tên:
Lê Văn Dương
Ngày sinh: 07/05/1983 Thẻ căn cước: 036******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 36597 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 05/01/1980 Thẻ căn cước: 036******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 36598 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG VĨNH
Ngày sinh: 15/09/1990 Thẻ căn cước: 094******863 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 36599 |
Họ tên:
TRẦN MINH TUẤN
Ngày sinh: 17/03/1973 Thẻ căn cước: 086******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36600 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 09/04/1976 Thẻ căn cước: 092******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
