Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3641 |
Họ tên:
Võ Quốc Ninh
Ngày sinh: 20/08/1993 Thẻ căn cước: 080******532 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng /Cử nhân ngành Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3642 |
Họ tên:
Lý Nam Hải
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 045******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3643 |
Họ tên:
Hà Ngọc Sơn
Ngày sinh: 12/01/1992 Thẻ căn cước: 034******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở Hạ tầng Giao thông |
|
||||||||||||
| 3644 |
Họ tên:
Lưu Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 08/04/1994 Thẻ căn cước: 070******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 3645 |
Họ tên:
Hồ Văn Liệt
Ngày sinh: 04/11/1974 Thẻ căn cước: 086******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3646 |
Họ tên:
Mai Văn Vũ
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 049******319 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3647 |
Họ tên:
Trương Công Lực
Ngày sinh: 15/07/1977 Thẻ căn cước: 051******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 3648 |
Họ tên:
Trần Rô
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 056******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 3649 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Phước Sơn
Ngày sinh: 29/10/1997 Thẻ căn cước: 066******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3650 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ánh Ly
Ngày sinh: 09/04/1985 Thẻ căn cước: 052******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 3651 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Phát
Ngày sinh: 16/03/1992 Thẻ căn cước: 060******355 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3652 |
Họ tên:
Lê Thành Long
Ngày sinh: 19/09/1995 Thẻ căn cước: 077******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3653 |
Họ tên:
Võ Thành Tài
Ngày sinh: 15/10/1991 Thẻ căn cước: 052******657 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3654 |
Họ tên:
Võ Minh Tá
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 054******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3655 |
Họ tên:
Phan Thanh Hải
Ngày sinh: 30/05/1996 Thẻ căn cước: 049******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 3656 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hà
Ngày sinh: 13/03/1993 Thẻ căn cước: 026******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 3657 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Huỳnh
Ngày sinh: 11/12/1997 Thẻ căn cước: 095******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3658 |
Họ tên:
Đồng Xuân Quang
Ngày sinh: 12/02/1998 Thẻ căn cước: 031******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3659 |
Họ tên:
Nguyễn Lê An
Ngày sinh: 12/06/1982 Thẻ căn cước: 080******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 3660 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 27/06/1998 Thẻ căn cước: 060******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
