Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3641 |
Họ tên:
Mai Thế Thực
Ngày sinh: 10/02/1997 Thẻ căn cước: 038******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3642 |
Họ tên:
Lê Ngọc Diễn
Ngày sinh: 07/06/1987 Thẻ căn cước: 034******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3643 |
Họ tên:
Vũ Đức Mạnh
Ngày sinh: 20/03/1997 Thẻ căn cước: 036******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3644 |
Họ tên:
Trần Xuân Hà
Ngày sinh: 11/10/1993 Thẻ căn cước: 033******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3645 |
Họ tên:
Tào Đức Thịnh
Ngày sinh: 14/11/1998 Thẻ căn cước: 038******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ngành Hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 3646 |
Họ tên:
Phạm Văn An
Ngày sinh: 25/10/1996 Thẻ căn cước: 036******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3647 |
Họ tên:
Phạm Văn Tú
Ngày sinh: 03/06/1993 Thẻ căn cước: 024******010 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 3648 |
Họ tên:
Phạm Văn Lâm
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 035******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3649 |
Họ tên:
Phạm Văn Khiên
Ngày sinh: 21/05/1993 Thẻ căn cước: 036******791 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 3650 |
Họ tên:
Phạm Quang Nhật
Ngày sinh: 25/10/1998 Thẻ căn cước: 040******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3651 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tiến
Ngày sinh: 06/06/1999 Thẻ căn cước: 044******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3652 |
Họ tên:
Phạm Đình Hoàng
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 042******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3653 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/11/1994 Thẻ căn cước: 038******823 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 3654 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Miên
Ngày sinh: 15/04/1992 Thẻ căn cước: 026******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3655 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 07/06/1998 Thẻ căn cước: 030******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển ngành kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 3656 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 14/07/1999 Thẻ căn cước: 030******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3657 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 02/04/1998 Thẻ căn cước: 027******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3658 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Đức
Ngày sinh: 28/11/1999 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3659 |
Họ tên:
Lê Đình Quyền
Ngày sinh: 15/08/1998 Thẻ căn cước: 040******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3660 |
Họ tên:
Vũ Trọng Nam
Ngày sinh: 17/06/1981 Thẻ căn cước: 027******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
