Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36561 |
Họ tên:
Trần Đại Phát
Ngày sinh: 18/07/1995 CMND: 025***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 36562 |
Họ tên:
Phạm Tiến Việt
Ngày sinh: 25/01/1988 Thẻ căn cước: 042******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36563 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 27/09/1987 Thẻ căn cước: 087******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 36564 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Bảo Huy
Ngày sinh: 31/10/1996 Thẻ căn cước: 082******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36565 |
Họ tên:
Mai Xuân Quang
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 049******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36566 |
Họ tên:
Lê Hùng Trinh
Ngày sinh: 03/05/1980 Thẻ căn cước: 082******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 36567 |
Họ tên:
Võ Văn Tuấn Thanh
Ngày sinh: 16/10/1986 Thẻ căn cước: 091******612 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36568 |
Họ tên:
Phan Công Điện
Ngày sinh: 27/12/1987 Thẻ căn cước: 091******669 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 36569 |
Họ tên:
Ngô Minh Kiệt
Ngày sinh: 23/04/1982 Thẻ căn cước: 091******514 Trình độ chuyên môn: Cử Nhân Địa Chất |
|
||||||||||||
| 36570 |
Họ tên:
Trần Hữu Phúc
Ngày sinh: 27/11/1996 Thẻ căn cước: 091******207 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36571 |
Họ tên:
Trịnh Anh Dũng
Ngày sinh: 14/02/1978 Thẻ căn cước: 022******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 36572 |
Họ tên:
Phan Thanh Hoàng
Ngày sinh: 02/12/1995 Thẻ căn cước: 056******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36573 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Truyền
Ngày sinh: 25/12/1995 Thẻ căn cước: 052******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36574 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phong
Ngày sinh: 19/07/1998 Thẻ căn cước: 082******864 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36575 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khánh
Ngày sinh: 22/03/1985 Thẻ căn cước: 082******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36576 |
Họ tên:
Thái Việt Nam
Ngày sinh: 06/06/1998 Thẻ căn cước: 052******814 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 36577 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 14/02/1989 Thẻ căn cước: 054******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36578 |
Họ tên:
Lê Thanh Việt
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 049******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36579 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Minh Khoa
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 056******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36580 |
Họ tên:
Võ Minh Trí
Ngày sinh: 21/06/1995 Thẻ căn cước: 086******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
