Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36541 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 20/05/1991 Thẻ căn cước: 040******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 36542 |
Họ tên:
Võ Minh Nên
Ngày sinh: 27/04/1991 Thẻ căn cước: 056******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36543 |
Họ tên:
Lại Hữu Thọ
Ngày sinh: 30/12/1981 Thẻ căn cước: 001******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36544 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Ngà
Ngày sinh: 15/06/1983 CMND: 250***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36545 |
Họ tên:
Trần Văn Trí
Ngày sinh: 03/11/1991 Thẻ căn cước: 051******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36546 |
Họ tên:
Ngô Hữu Khánh
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 051******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36547 |
Họ tên:
Lê Hoàng Lâm
Ngày sinh: 19/03/1982 Thẻ căn cước: 051******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 36548 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 06/03/1980 Thẻ căn cước: 060******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 36549 |
Họ tên:
Võ Văn Lộc
Ngày sinh: 11/02/1990 Thẻ căn cước: 046******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp và công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 36550 |
Họ tên:
Lê Thanh Tiến
Ngày sinh: 22/07/1994 Thẻ căn cước: 082******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36551 |
Họ tên:
Phạm Mai Linh
Ngày sinh: 23/11/1992 Thẻ căn cước: 038******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 36552 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Ngọc
Ngày sinh: 09/07/1993 Thẻ căn cước: 052******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36553 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoài Nam
Ngày sinh: 08/05/1995 Thẻ căn cước: 038******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 36554 |
Họ tên:
Trịnh Nguyệt Hòa
Ngày sinh: 05/08/1987 Thẻ căn cước: 080******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36555 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 25/03/1986 Thẻ căn cước: 075******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36556 |
Họ tên:
Đặng Minh Phụng
Ngày sinh: 15/07/1994 Thẻ căn cước: 052******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36557 |
Họ tên:
Vũ Duy Bình
Ngày sinh: 25/12/1986 Thẻ căn cước: 048******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36558 |
Họ tên:
Trần Tấn Phát
Ngày sinh: 11/07/1989 Thẻ căn cước: 086******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36559 |
Họ tên:
Trần Quang Phúc
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 080******050 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 36560 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đăng Khoa
Ngày sinh: 21/12/1977 Thẻ căn cước: 068******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
