Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36501 |
Họ tên:
Võ Đình Trung
Ngày sinh: 21/08/1983 Thẻ căn cước: 056******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36502 |
Họ tên:
Ngô Trung Hiên
Ngày sinh: 26/08/1997 Thẻ căn cước: 054******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36503 |
Họ tên:
Đoàn Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/06/1980 Thẻ căn cước: 045******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36504 |
Họ tên:
Bùi Văn Ngọc
Ngày sinh: 10/06/1996 CMND: 212***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36505 |
Họ tên:
Trần Đức Huy
Ngày sinh: 04/09/1992 Thẻ căn cước: 040******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36506 |
Họ tên:
Hoàng Văn Giang
Ngày sinh: 03/03/1978 Thẻ căn cước: 040******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36507 |
Họ tên:
Lê Đức Hồng
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 040******805 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36508 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Đăng Khoa
Ngày sinh: 24/07/1997 Thẻ căn cước: 079******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36509 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 08/05/1981 Thẻ căn cước: 082******135 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 36510 |
Họ tên:
Hà Anh Tần
Ngày sinh: 09/10/1980 Thẻ căn cước: 075******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 36511 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hào
Ngày sinh: 03/05/1989 CMND: 215***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36512 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đỉnh
Ngày sinh: 28/06/1975 Thẻ căn cước: 030******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 36513 |
Họ tên:
Bùi Vũ Thụy Đỗ Quyên
Ngày sinh: 05/01/1981 Thẻ căn cước: 083******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Công chánh) |
|
||||||||||||
| 36514 |
Họ tên:
Võ Đoàn Chí Thiện
Ngày sinh: 12/09/1994 Thẻ căn cước: 052******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36515 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tịnh
Ngày sinh: 03/03/1973 Thẻ căn cước: 036******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 36516 |
Họ tên:
Vũ Quốc Doanh
Ngày sinh: 19/09/1990 Thẻ căn cước: 036******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36517 |
Họ tên:
Trương Minh Hải
Ngày sinh: 15/04/1995 Thẻ căn cước: 060******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36518 |
Họ tên:
Thân Văn Tuấn
Ngày sinh: 30/04/1993 Thẻ căn cước: 066******404 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36519 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 29/09/1979 Thẻ căn cước: 048******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36520 |
Họ tên:
Lê Tuấn Cường
Ngày sinh: 09/03/1986 Thẻ căn cước: 079******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
