Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36481 |
Họ tên:
Thân Đức Quang
Ngày sinh: 01/07/1994 Thẻ căn cước: 095******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36482 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thanh
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 038******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36483 |
Họ tên:
Phan Minh Trường
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 089******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36484 |
Họ tên:
Cao Vĩnh Phú
Ngày sinh: 02/12/1987 CMND: 212***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 36485 |
Họ tên:
Võ Thế Hiền
Ngày sinh: 07/11/1986 Thẻ căn cước: 089******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36486 |
Họ tên:
Trần Minh Quân
Ngày sinh: 11/06/1988 Thẻ căn cước: 051******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36487 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tú Phi
Ngày sinh: 28/03/1995 Thẻ căn cước: 058******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36488 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tuấn
Ngày sinh: 02/12/1980 Thẻ căn cước: 072******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 36489 |
Họ tên:
Lê Dui
Ngày sinh: 30/04/1984 Thẻ căn cước: 052******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36490 |
Họ tên:
Phạm Toản
Ngày sinh: 30/08/1990 Thẻ căn cước: 048******482 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36491 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/12/1992 Thẻ căn cước: 040******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36492 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 03/05/1992 Thẻ căn cước: 038******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch giao thông) |
|
||||||||||||
| 36493 |
Họ tên:
Phan Văn Chinh
Ngày sinh: 01/02/1985 Thẻ căn cước: 049******866 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 36494 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tạo
Ngày sinh: 20/06/1980 Thẻ căn cước: 036******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 36495 |
Họ tên:
Trương Thị Liên
Ngày sinh: 05/04/1981 Thẻ căn cước: 040******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 36496 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 01/01/1970 Thẻ căn cước: 075******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36497 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đăng Khoa
Ngày sinh: 23/03/1981 Thẻ căn cước: 075******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 36498 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 038******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36499 |
Họ tên:
Vương Minh Lưu
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 066******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36500 |
Họ tên:
Trần Tấn Lưu
Ngày sinh: 25/11/1982 CMND: 212***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
