Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36461 |
Họ tên:
Lê Quang Thiên
Ngày sinh: 15/05/1996 Thẻ căn cước: 051******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36462 |
Họ tên:
Phạm Văn Giáp
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 040******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 36463 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hải
Ngày sinh: 19/05/1981 Thẻ căn cước: 037******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (thủy nông – cải tạo đất) |
|
||||||||||||
| 36464 |
Họ tên:
Phạm Đức Bảo
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 049******379 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 36465 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Huy
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 042******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36466 |
Họ tên:
Nguyễn Bão Quý
Ngày sinh: 19/01/1992 Thẻ căn cước: 046******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 36467 |
Họ tên:
Trương Quang Bé
Ngày sinh: 14/03/1986 CMND: 381***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36468 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 27/06/1993 Thẻ căn cước: 040******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36469 |
Họ tên:
Nguyễn Ý Nghĩa
Ngày sinh: 05/01/1994 Thẻ căn cước: 060******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36470 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Minh
Ngày sinh: 29/07/1993 Thẻ căn cước: 087******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 36471 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Phước An
Ngày sinh: 12/08/1994 Thẻ căn cước: 080******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 36472 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 049******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật lý kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 36473 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Khanh
Ngày sinh: 20/06/1995 Thẻ căn cước: 091******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36474 |
Họ tên:
Đặng Quốc Cường
Ngày sinh: 01/11/1984 Thẻ căn cước: 062******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36475 |
Họ tên:
Trần Bá Khánh
Ngày sinh: 25/08/1994 Thẻ căn cước: 048******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 36476 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Anh
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 040******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36477 |
Họ tên:
Lương Quốc Thành
Ngày sinh: 24/09/1987 Thẻ căn cước: 040******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36478 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 07/03/1990 Thẻ căn cước: 087******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36479 |
Họ tên:
Võ Đinh Công Tuấn Anh
Ngày sinh: 23/12/1994 Thẻ căn cước: 079******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36480 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 28/11/1991 Thẻ căn cước: 042******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
