Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36401 |
Họ tên:
Phạm Trung Tính
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 054******235 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 36402 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 29/03/1979 CMND: 221***718 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36403 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 26/11/1998 Thẻ căn cước: 038******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 36404 |
Họ tên:
TRẦN NGUYÊN LƯỢNG
Ngày sinh: 16/05/1991 Thẻ căn cước: 096******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36405 |
Họ tên:
BÙI CHÍ BẢO
Ngày sinh: 17/10/1996 Thẻ căn cước: 095******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36406 |
Họ tên:
PHẠM ÚT NHANH
Ngày sinh: 01/02/1982 Thẻ căn cước: 096******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công |
|
||||||||||||
| 36407 |
Họ tên:
LÊ THỊ CHÚC LINH
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 096******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 36408 |
Họ tên:
TRẦN ĐĂNG KHOA
Ngày sinh: 22/03/1988 Thẻ căn cước: 096******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 36409 |
Họ tên:
TRƯƠNG NGUYỄN MINH QUANG
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 096******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36410 |
Họ tên:
NGUYỄN KHÁNH BĂNG
Ngày sinh: 29/12/1997 Thẻ căn cước: 096******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36411 |
Họ tên:
PHẠM THỊ GẤM
Ngày sinh: 16/02/1984 Thẻ căn cước: 096******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36412 |
Họ tên:
PHẠM DUY BÌNH
Ngày sinh: 01/10/1979 Thẻ căn cước: 036******884 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa-Địa hình- Địa chính/Thạc sỹ kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 36413 |
Họ tên:
PHẠM VŨ LINH
Ngày sinh: 20/10/1977 Thẻ căn cước: 096******278 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa-Địa hình- Địa chính/Thạc sỹ kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 36414 |
Họ tên:
HỒ ĐẠI ĐOÀN
Ngày sinh: 15/01/1987 Thẻ căn cước: 096******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 36415 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG LIẾL
Ngày sinh: 10/01/1997 Thẻ căn cước: 096******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 36416 |
Họ tên:
TRẦN AN TUY
Ngày sinh: 18/04/1991 Thẻ căn cước: 096******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36417 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 034******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 36418 |
Họ tên:
Trần Văn Diên
Ngày sinh: 26/10/1973 Thẻ căn cước: 026******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 36419 |
Họ tên:
Phan Thanh Nhưỡng
Ngày sinh: 15/05/1978 Thẻ căn cước: 034******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 36420 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Vi
Ngày sinh: 05/09/1992 Thẻ căn cước: 038******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
