Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36381 |
Họ tên:
Lê Thái Bảo
Ngày sinh: 12/01/1998 Thẻ căn cước: 054******172 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36382 |
Họ tên:
Hà Trung Tín
Ngày sinh: 17/09/1991 Thẻ căn cước: 054******330 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36383 |
Họ tên:
Dương Quang Phổ
Ngày sinh: 30/03/1976 Thẻ căn cước: 054******001 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 36384 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Thanh
Ngày sinh: 17/11/1996 Thẻ căn cước: 054******504 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36385 |
Họ tên:
Đoàn Thị Ngọc Như
Ngày sinh: 28/01/1996 Thẻ căn cước: 064******738 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36386 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Tuyền
Ngày sinh: 25/01/1996 Thẻ căn cước: 054******486 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36387 |
Họ tên:
Ngô Việt Tứ
Ngày sinh: 24/01/1993 Thẻ căn cước: 054******249 Trình độ chuyên môn: KS ngành kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 36388 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 06/06/1981 Thẻ căn cước: 054******084 Trình độ chuyên môn: KS điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 36389 |
Họ tên:
Bùi Lưu Thịnh
Ngày sinh: 08/06/1996 Thẻ căn cước: 054******047 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 36390 |
Họ tên:
Trần Văn Đồng
Ngày sinh: 06/08/1989 Thẻ căn cước: 054******708 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 36391 |
Họ tên:
Đặng Nhất Trí
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 054******618 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 36392 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Đăng
Ngày sinh: 08/10/1995 Thẻ căn cước: 054******950 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 36393 |
Họ tên:
Ngô Việt Tú
Ngày sinh: 29/07/1989 Thẻ căn cước: 054******975 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 36394 |
Họ tên:
Ngô Nhật Nam
Ngày sinh: 25/10/1994 Thẻ căn cước: 054******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36395 |
Họ tên:
Phạm Văn Danh
Ngày sinh: 24/05/1988 Thẻ căn cước: 049******713 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 36396 |
Họ tên:
Phạm Minh Trí
Ngày sinh: 30/08/1996 Thẻ căn cước: 054******895 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36397 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Truyền
Ngày sinh: 02/01/1999 Thẻ căn cước: 054******175 Trình độ chuyên môn: KS thực hành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36398 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tùng
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 033******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36399 |
Họ tên:
Đỗ Thành Danh
Ngày sinh: 06/06/1997 Thẻ căn cước: 054******672 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36400 |
Họ tên:
Võ Ngọc Chẩn
Ngày sinh: 29/03/1989 Thẻ căn cước: 054******184 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
