Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
36381 Họ tên: Lê Thái Bảo
Ngày sinh: 12/01/1998
Thẻ căn cước: 054******172
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175952 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng III 09/04/2029
PHY-00175952 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng III 09/04/2029
36382 Họ tên: Hà Trung Tín
Ngày sinh: 17/09/1991
Thẻ căn cước: 054******330
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175951 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Nhà Công nghiệp III 09/04/2029
PHY-00175951 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng, Nhà Công nghiệp III 09/04/2029
36383 Họ tên: Dương Quang Phổ
Ngày sinh: 30/03/1976
Thẻ căn cước: 054******001
Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175950 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng III 09/04/2029
PHY-00175950 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Đường bộ III 09/04/2029
36384 Họ tên: Nguyễn Thị Mỹ Thanh
Ngày sinh: 17/11/1996
Thẻ căn cước: 054******504
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175949 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Nhà Công nghiệp III 09/04/2029
PHY-00175949 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/04/2029
36385 Họ tên: Đoàn Thị Ngọc Như
Ngày sinh: 28/01/1996
Thẻ căn cước: 064******738
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175948 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Nhà Công nghiệp III 09/04/2029
PHY-00175948 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/04/2029
36386 Họ tên: Nguyễn Thị Bích Tuyền
Ngày sinh: 25/01/1996
Thẻ căn cước: 054******486
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175947 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Nhà Công nghiệp III 09/04/2029
PHY-00175947 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/04/2029
36387 Họ tên: Ngô Việt Tứ
Ngày sinh: 24/01/1993
Thẻ căn cước: 054******249
Trình độ chuyên môn: KS ngành kỹ thuật điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175946 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 09/04/2029
PHY-00175946 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 09/04/2029
36388 Họ tên: Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 06/06/1981
Thẻ căn cước: 054******084
Trình độ chuyên môn: KS điện kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175945 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 09/04/2029
PHY-00175945 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 09/04/2029
36389 Họ tên: Bùi Lưu Thịnh
Ngày sinh: 08/06/1996
Thẻ căn cước: 054******047
Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175944 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 09/04/2029
PHY-00175944 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 09/04/2029
36390 Họ tên: Trần Văn Đồng
Ngày sinh: 06/08/1989
Thẻ căn cước: 054******708
Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175943 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 09/04/2029
PHY-00175943 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 09/04/2029
36391 Họ tên: Đặng Nhất Trí
Ngày sinh: 16/11/1995
Thẻ căn cước: 054******618
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175942 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 09/04/2029
PHY-00175942 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 09/04/2029
36392 Họ tên: Huỳnh Xuân Đăng
Ngày sinh: 08/10/1995
Thẻ căn cước: 054******950
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175941 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 09/04/2029
PHY-00175941 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 09/04/2029
36393 Họ tên: Ngô Việt Tú
Ngày sinh: 29/07/1989
Thẻ căn cước: 054******975
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175940 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 09/04/2029
PHY-00175940 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 09/04/2029
36394 Họ tên: Ngô Nhật Nam
Ngày sinh: 25/10/1994
Thẻ căn cước: 054******537
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175939 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng III 09/04/2029
PHY-00175939 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng III 09/04/2029
36395 Họ tên: Phạm Văn Danh
Ngày sinh: 24/05/1988
Thẻ căn cước: 049******713
Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175938 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ III 09/04/2029
PHY-00175938 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Đường bộ III 09/04/2029
36396 Họ tên: Phạm Minh Trí
Ngày sinh: 30/08/1996
Thẻ căn cước: 054******895
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175937 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng III 09/04/2029
36397 Họ tên: Nguyễn Thế Truyền
Ngày sinh: 02/01/1999
Thẻ căn cước: 054******175
Trình độ chuyên môn: KS thực hành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175936 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng III 09/04/2029
PHY-00175936 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng III 09/04/2029
36398 Họ tên: Vũ Mạnh Tùng
Ngày sinh: 14/03/1993
Thẻ căn cước: 033******387
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175935 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng III 09/04/2029
PHY-00175935 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng III 09/04/2029
36399 Họ tên: Đỗ Thành Danh
Ngày sinh: 06/06/1997
Thẻ căn cước: 054******672
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175934 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng III 09/04/2029
PHY-00175934 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng III 09/04/2029
36400 Họ tên: Võ Ngọc Chẩn
Ngày sinh: 29/03/1989
Thẻ căn cước: 054******184
Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00175933 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình Dân dụng III 09/04/2029
PHY-00175933 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng III 10/10/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn