Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3621 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Bảo
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 051******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3622 |
Họ tên:
Dương Phát Triển
Ngày sinh: 22/04/1987 Thẻ căn cước: 082******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3623 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc
Ngày sinh: 20/05/1993 Thẻ căn cước: 051******874 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 3624 |
Họ tên:
Đồng Minh Thế
Ngày sinh: 20/05/1993 Thẻ căn cước: 036******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3625 |
Họ tên:
Lê Quốc Nam
Ngày sinh: 20/12/1996 Thẻ căn cước: 086******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 3626 |
Họ tên:
Lê Thế Huỳnh
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 036******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3627 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 046******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3628 |
Họ tên:
Cao Tiến Tùng
Ngày sinh: 02/01/1990 Thẻ căn cước: 030******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3629 |
Họ tên:
Bùi Lê Gia Hòa
Ngày sinh: 01/11/1996 Thẻ căn cước: 052******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 3630 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 10/03/1972 Thẻ căn cước: 031******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3631 |
Họ tên:
Dư Văn Hưng
Ngày sinh: 23/10/1979 Thẻ căn cước: 033******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3632 |
Họ tên:
Cao Đức Anh
Ngày sinh: 27/11/1994 Thẻ căn cước: 082******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3633 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duẫn
Ngày sinh: 10/01/1978 Thẻ căn cước: 062******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3634 |
Họ tên:
Phạm Văn Tấn
Ngày sinh: 16/02/1990 Thẻ căn cước: 064******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3635 |
Họ tên:
Phan Văn Trung
Ngày sinh: 22/01/1997 Thẻ căn cước: 075******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3636 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Khánh
Ngày sinh: 29/08/1995 Thẻ căn cước: 068******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 3637 |
Họ tên:
Ngô Thanh Hùng
Ngày sinh: 29/06/1975 Thẻ căn cước: 074******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 3638 |
Họ tên:
Đậu Văn Điệp
Ngày sinh: 22/05/1988 Thẻ căn cước: 040******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 3639 |
Họ tên:
Trần Văn Đang
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 042******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 3640 |
Họ tên:
Phan Văn Lợi
Ngày sinh: 12/05/1981 Thẻ căn cước: 096******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường bộ ngành Xây dựng Cầu-Đường |
|
