Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3621 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 28/10/1986 Thẻ căn cước: 040******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 3622 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 03/06/1999 Thẻ căn cước: 031******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3623 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lĩnh
Ngày sinh: 30/06/1996 Thẻ căn cước: 036******741 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3624 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hạnh
Ngày sinh: 14/12/1986 Thẻ căn cước: 037******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 3625 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 04/07/1979 Thẻ căn cước: 001******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 3626 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Chiến
Ngày sinh: 30/03/1993 Thẻ căn cước: 034******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3627 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tuấn
Ngày sinh: 07/10/1987 Thẻ căn cước: 024******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3628 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 23/09/1984 Thẻ căn cước: 002******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3629 |
Họ tên:
Mai Thị Niệm
Ngày sinh: 15/11/1979 Thẻ căn cước: 002******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3630 |
Họ tên:
Mai Đình Học
Ngày sinh: 28/12/1987 Thẻ căn cước: 038******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 3631 |
Họ tên:
Lò Văn Quang
Ngày sinh: 26/08/1999 Thẻ căn cước: 038******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3632 |
Họ tên:
Lê Thành Long
Ngày sinh: 28/12/1988 Thẻ căn cước: 067******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3633 |
Họ tên:
Kiều Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 13/10/1998 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3634 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Thuỷ
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 025******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3635 |
Họ tên:
Bùi Văn Phong
Ngày sinh: 24/12/1990 Thẻ căn cước: 030******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 3636 |
Họ tên:
Bùi Sỹ Lượng
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 038******356 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3637 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuyên
Ngày sinh: 21/05/1985 Thẻ căn cước: 036******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3638 |
Họ tên:
Phùng Văn Bản
Ngày sinh: 25/10/1982 Thẻ căn cước: 040******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường Ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 3639 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoán
Ngày sinh: 10/12/1983 Thẻ căn cước: 001******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 3640 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tám
Ngày sinh: 05/06/1975 Thẻ căn cước: 054******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
