Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36361 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 24/10/1996 Thẻ căn cước: 040******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36362 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Danh
Ngày sinh: 10/04/1975 Thẻ căn cước: 054******017 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 36363 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Thiên Quang
Ngày sinh: 13/12/1980 Thẻ căn cước: 056******736 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36364 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Linh
Ngày sinh: 27/09/1994 Thẻ căn cước: 054******682 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 36365 |
Họ tên:
Phạm Đông Giang
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 054******858 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36366 |
Họ tên:
Đinh Thị Hoài Linh
Ngày sinh: 18/03/1994 Thẻ căn cước: 054******812 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36367 |
Họ tên:
Trần Nhật Quy
Ngày sinh: 12/03/1990 Thẻ căn cước: 054******008 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36368 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 03/01/1994 Thẻ căn cước: 054******180 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36369 |
Họ tên:
Lê Chất
Ngày sinh: 26/02/1986 Thẻ căn cước: 054******923 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 36370 |
Họ tên:
Đinh Trường Dũ
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 054******178 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 36371 |
Họ tên:
Phan Thúc Định
Ngày sinh: 30/01/1982 Thẻ căn cước: 054******285 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 36372 |
Họ tên:
Trương Minh Luận
Ngày sinh: 21/08/1991 Thẻ căn cước: 054******767 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 36373 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thiên
Ngày sinh: 14/06/1978 Thẻ căn cước: 056******769 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 36374 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đoàn
Ngày sinh: 28/09/1979 Thẻ căn cước: 054******552 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 36375 |
Họ tên:
Dương Chí Cơ
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 054******179 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 36376 |
Họ tên:
Hồ Thị Việt Hoàng
Ngày sinh: 20/04/1981 Thẻ căn cước: 054******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36377 |
Họ tên:
Vũ Hải Hưng
Ngày sinh: 08/09/1994 Thẻ căn cước: 064******283 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36378 |
Họ tên:
Lương Nguyễn Tiến Huân
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 054******309 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36379 |
Họ tên:
Trần Quốc Trường
Ngày sinh: 26/08/1989 Thẻ căn cước: 054******764 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 36380 |
Họ tên:
Phạm Văn Thoại
Ngày sinh: 21/05/1998 Thẻ căn cước: 054******358 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
