Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36341 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiển
Ngày sinh: 28/01/1996 Thẻ căn cước: 066******316 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 36342 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tựu
Ngày sinh: 16/07/1989 Thẻ căn cước: 060******425 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 36343 |
Họ tên:
Trần Văn Thã
Ngày sinh: 10/07/1998 Thẻ căn cước: 052******332 Trình độ chuyên môn: KS KT XD CTGT |
|
||||||||||||
| 36344 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bé Hương
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 086******778 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 36345 |
Họ tên:
Phan Tấn Vũ
Ngày sinh: 29/08/1981 Thẻ căn cước: 075******439 Trình độ chuyên môn: KS Điện Khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 36346 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 052******029 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36347 |
Họ tên:
Trần Văn Phúc
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 036******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 36348 |
Họ tên:
Lê Xuân Kỳ
Ngày sinh: 03/02/1995 Thẻ căn cước: 034******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36349 |
Họ tên:
Lê Chí Nghĩa
Ngày sinh: 12/12/1985 Thẻ căn cước: 083******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 36350 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Quân
Ngày sinh: 30/01/1997 Thẻ căn cước: 001******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36351 |
Họ tên:
Đỗ Trí Thức
Ngày sinh: 11/06/1992 Thẻ căn cước: 080******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 36352 |
Họ tên:
Hồ Lê Bảo Long
Ngày sinh: 03/07/1994 Thẻ căn cước: 060******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36353 |
Họ tên:
Võ Minh Đằng
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 095******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36354 |
Họ tên:
Lê Nhật Tân
Ngày sinh: 20/01/1991 Thẻ căn cước: 040******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36355 |
Họ tên:
Lương Văn An
Ngày sinh: 01/05/1997 Thẻ căn cước: 040******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 36356 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 10/11/1990 Thẻ căn cước: 040******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36357 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trị
Ngày sinh: 30/03/1988 Thẻ căn cước: 040******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 36358 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiển
Ngày sinh: 13/10/1975 Thẻ căn cước: 040******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36359 |
Họ tên:
Võ Đình Hưng
Ngày sinh: 07/10/1993 Thẻ căn cước: 040******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36360 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Anh
Ngày sinh: 20/06/1980 Thẻ căn cước: 040******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường |
|
