Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36321 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn La
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 042******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36322 |
Họ tên:
Dương Đình Huy
Ngày sinh: 22/10/1987 Thẻ căn cước: 045******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 36323 |
Họ tên:
Trần Duy Tâm
Ngày sinh: 17/10/1980 Thẻ căn cước: 040******470 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36324 |
Họ tên:
LÊ HUỲNH ĐỨC
Ngày sinh: 24/05/1996 Thẻ căn cước: 089******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 36325 |
Họ tên:
Phạm Văn Lương
Ngày sinh: 04/11/1980 Thẻ căn cước: 008******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36326 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 29/11/1996 Thẻ căn cước: 008******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng (đô thị) |
|
||||||||||||
| 36327 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 03/11/2021 Thẻ căn cước: 008******297 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 36328 |
Họ tên:
Vũ Thế Đạt
Ngày sinh: 09/10/1988 Thẻ căn cước: 034******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36329 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 07/10/1986 Thẻ căn cước: 008******600 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 36330 |
Họ tên:
Chu Đức Khánh
Ngày sinh: 03/03/1990 Thẻ căn cước: 008******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36331 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 06/12/1997 Thẻ căn cước: 008******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36332 |
Họ tên:
DƯƠNG QUANG MINH
Ngày sinh: 13/09/1990 Thẻ căn cước: 087******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36333 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ TÙNG
Ngày sinh: 04/03/1991 Thẻ căn cước: 001******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 36334 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 042******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36335 |
Họ tên:
Lê Xuân Lam
Ngày sinh: 01/09/1981 Thẻ căn cước: 042******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 36336 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/07/1995 Thẻ căn cước: 042******347 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 36337 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tâm
Ngày sinh: 17/12/1992 Thẻ căn cước: 092******102 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36338 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Trường
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 093******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36339 |
Họ tên:
Đặng Hải Hậu
Ngày sinh: 19/11/1981 Thẻ căn cước: 075******720 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 36340 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thao
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 051******936 Trình độ chuyên môn: KS Điện- Điện tử, Điện năng |
|
