Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36301 |
Họ tên:
Phan Nhân Tài
Ngày sinh: 08/02/1995 Thẻ căn cước: 042******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36302 |
Họ tên:
Hoàng Sơn Hải
Ngày sinh: 07/05/1994 Thẻ căn cước: 048******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36303 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 16/02/1995 Thẻ căn cước: 079******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36304 |
Họ tên:
Tống Trần Thuyết
Ngày sinh: 04/05/1994 Thẻ căn cước: 066******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36305 |
Họ tên:
Phan Thanh Việt
Ngày sinh: 02/01/1971 Thẻ căn cước: 049******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36306 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Lộc
Ngày sinh: 22/02/1992 Thẻ căn cước: 051******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt |
|
||||||||||||
| 36307 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thái Huyên
Ngày sinh: 19/06/1988 Thẻ căn cước: 082******331 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 36308 |
Họ tên:
Bùi Thị Ngọc Thương
Ngày sinh: 10/04/1993 Thẻ căn cước: 051******117 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 36309 |
Họ tên:
Trần Hữu Huyền
Ngày sinh: 06/06/1970 Thẻ căn cước: 079******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 36310 |
Họ tên:
Huỳnh Khoa Thảo
Ngày sinh: 28/07/1985 Thẻ căn cước: 052******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 36311 |
Họ tên:
Lê Như Hoàng
Ngày sinh: 18/07/1995 Thẻ căn cước: 068******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36312 |
Họ tên:
Huỳnh Phương Duyên
Ngày sinh: 17/09/1996 Thẻ căn cước: 079******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 36313 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kiều Diễm
Ngày sinh: 02/12/1998 Thẻ căn cước: 068******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36314 |
Họ tên:
Phạm Thị Thủy Tiên
Ngày sinh: 07/09/1995 Thẻ căn cước: 083******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 36315 |
Họ tên:
Võ Thành Duy Em
Ngày sinh: 01/08/1996 Thẻ căn cước: 083******902 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 36316 |
Họ tên:
Lê Hoàng Thiên
Ngày sinh: 25/09/1995 Thẻ căn cước: 077******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 36317 |
Họ tên:
Lê Văn Toàn
Ngày sinh: 21/09/1998 Thẻ căn cước: 052******003 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 36318 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 051******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 36319 |
Họ tên:
Võ Minh Thảo
Ngày sinh: 09/04/1984 Thẻ căn cước: 080******097 Trình độ chuyên môn: KS Cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 36320 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 038******253 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoát nước |
|
