Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36281 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Dung
Ngày sinh: 19/03/1995 Thẻ căn cước: 075******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 36282 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Giáp
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 044******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36283 |
Họ tên:
Võ Trần Duy Trọng
Ngày sinh: 29/10/1996 Thẻ căn cước: 058******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 36284 |
Họ tên:
Dương Minh Thái
Ngày sinh: 12/04/1992 Thẻ căn cước: 074******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 36285 |
Họ tên:
Trần Minh Tài
Ngày sinh: 03/02/1985 Thẻ căn cước: 037******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 36286 |
Họ tên:
Nguyễn Tư Toàn
Ngày sinh: 26/10/1990 Thẻ căn cước: 040******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 36287 |
Họ tên:
Phạm Chí Huy Thanh
Ngày sinh: 16/03/1994 Thẻ căn cước: 092******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36288 |
Họ tên:
Phan Minh Hảo
Ngày sinh: 29/10/1995 Thẻ căn cước: 070******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36289 |
Họ tên:
Châu Văn Kết Đoàn
Ngày sinh: 04/01/1990 Thẻ căn cước: 052******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 36290 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Toàn
Ngày sinh: 18/07/1994 Thẻ căn cước: 040******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 36291 |
Họ tên:
Lê Trung Tín
Ngày sinh: 18/03/1994 Thẻ căn cước: 060******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36292 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 09/11/1980 Thẻ căn cước: 079******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 36293 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Di
Ngày sinh: 02/05/1991 Thẻ căn cước: 052******448 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36294 |
Họ tên:
Lê Bá Phước
Ngày sinh: 25/05/1971 Thẻ căn cước: 080******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 36295 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Đại
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 079******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 36296 |
Họ tên:
Đặng Văn Lợi
Ngày sinh: 12/06/1990 Thẻ căn cước: 042******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36297 |
Họ tên:
Trần Quang Tín
Ngày sinh: 14/05/1991 CMND: 371***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36298 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phát
Ngày sinh: 19/10/1989 Thẻ căn cước: 060******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36299 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Hữu Phúc
Ngày sinh: 15/07/1994 Thẻ căn cước: 079******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36300 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 14/01/1994 Thẻ căn cước: 030******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
