Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36261 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 27/08/1985 Thẻ căn cước: 037******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 36262 |
Họ tên:
Phạm Khắc Bạch
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 038******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 36263 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 22/12/1987 Thẻ căn cước: 077******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 36264 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 27/04/1993 Thẻ căn cước: 075******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36265 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 09/10/1994 Thẻ căn cước: 068******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình giao thông (Kỹ thuật XD đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 36266 |
Họ tên:
Lê Đình Ái
Ngày sinh: 10/10/1972 Thẻ căn cước: 037******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36267 |
Họ tên:
Đinh Văn Luân
Ngày sinh: 20/01/1985 Thẻ căn cước: 052******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36268 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Giang
Ngày sinh: 04/11/1983 Thẻ căn cước: 037******425 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 36269 |
Họ tên:
Lê Tấn Minh Tuấn
Ngày sinh: 25/11/1987 Thẻ căn cước: 082******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36270 |
Họ tên:
Lương Văn Thịnh
Ngày sinh: 14/07/1989 Thẻ căn cước: 075******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36271 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 19/02/1992 Thẻ căn cước: 051******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 36272 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lượng
Ngày sinh: 27/06/1995 Thẻ căn cước: 038******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 36273 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khánh
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 026******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 36274 |
Họ tên:
Trần Trọng Thiệt
Ngày sinh: 24/07/1993 Thẻ căn cước: 082******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 36275 |
Họ tên:
Trần Chung Tính
Ngày sinh: 15/05/1994 Thẻ căn cước: 095******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 36276 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Lực
Ngày sinh: 03/03/1983 Thẻ căn cước: 075******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36277 |
Họ tên:
Đỗ Trung Nghĩa
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 36278 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Việt
Ngày sinh: 15/02/1994 Thẻ căn cước: 082******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36279 |
Họ tên:
Đỗ Khoa Nam
Ngày sinh: 15/03/1988 Thẻ căn cước: 089******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36280 |
Họ tên:
Trần Viết Tùng
Ngày sinh: 20/11/1993 Thẻ căn cước: 042******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
