Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36241 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 096******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36242 |
Họ tên:
Lê Thể Huy
Ngày sinh: 05/10/1990 Thẻ căn cước: 052******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 36243 |
Họ tên:
Trần Nhất Đương
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 075******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36244 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 23/10/1986 Thẻ căn cước: 017******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 36245 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tài
Ngày sinh: 19/07/1994 Thẻ căn cước: 083******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36246 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Nguyên
Ngày sinh: 13/09/1985 Thẻ căn cước: 066******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 36247 |
Họ tên:
Trần Trọng Quang
Ngày sinh: 26/02/1974 Thẻ căn cước: 056******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 36248 |
Họ tên:
Lý Hồng Chương
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 051******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36249 |
Họ tên:
Lâm Thanh Trí
Ngày sinh: 01/08/1994 Thẻ căn cước: 052******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 36250 |
Họ tên:
Vũ Đăng Hải
Ngày sinh: 18/11/1993 Thẻ căn cước: 024******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 36251 |
Họ tên:
Võ Văn Việt
Ngày sinh: 28/10/1992 Thẻ căn cước: 049******641 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36252 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Đăng Minh
Ngày sinh: 13/10/1988 Thẻ căn cước: 079******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 36253 |
Họ tên:
Thái Minh Quang
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 064******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 36254 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dũng
Ngày sinh: 28/09/1997 Thẻ căn cước: 064******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36255 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiệu
Ngày sinh: 22/11/1985 Thẻ căn cước: 034******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36256 |
Họ tên:
Ưng Đình Tiến
Ngày sinh: 13/07/1995 Thẻ căn cước: 064******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36257 |
Họ tên:
Bùi Đức Kiên
Ngày sinh: 10/04/1986 Thẻ căn cước: 036******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 36258 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Tâm
Ngày sinh: 20/04/1978 Thẻ căn cước: 096******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 36259 |
Họ tên:
Phan Văn Dữ
Ngày sinh: 24/09/1971 Thẻ căn cước: 080******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 36260 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 31/08/1993 Thẻ căn cước: 082******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
