Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36221 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lập
Ngày sinh: 18/10/1995 Thẻ căn cước: 083******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36222 |
Họ tên:
Phan Phát Thành
Ngày sinh: 21/05/1991 Thẻ căn cước: 051******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 36223 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Minh Khánh
Ngày sinh: 21/10/1997 Thẻ căn cước: 082******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 36224 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/02/1996 Thẻ căn cước: 058******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 36225 |
Họ tên:
Lê Quốc Lợi
Ngày sinh: 25/09/1997 Thẻ căn cước: 082******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 36226 |
Họ tên:
K' Nguyện
Ngày sinh: 06/06/1989 Thẻ căn cước: 068******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 36227 |
Họ tên:
Văn Đức Tiến
Ngày sinh: 20/05/1994 Thẻ căn cước: 040******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36228 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 27/09/1984 Thẻ căn cước: 054******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 36229 |
Họ tên:
Lê Văn Vũ
Ngày sinh: 20/02/1992 Thẻ căn cước: 066******252 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36230 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 30/07/1993 Thẻ căn cước: 049******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36231 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Dũng
Ngày sinh: 06/03/1996 Thẻ căn cước: 079******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36232 |
Họ tên:
Đào Xuân Đức
Ngày sinh: 22/08/1992 Thẻ căn cước: 091******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36233 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 09/11/1992 Thẻ căn cước: 083******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36234 |
Họ tên:
Dương Công Ty
Ngày sinh: 20/01/1987 Thẻ căn cước: 064******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 36235 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Tấn Lộc
Ngày sinh: 02/08/1994 Thẻ căn cước: 051******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36236 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Huân
Ngày sinh: 03/08/1970 Thẻ căn cước: 075******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36237 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 28/07/1986 Thẻ căn cước: 068******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 36238 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 10/02/1995 Thẻ căn cước: 083******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 36239 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Quang
Ngày sinh: 28/05/1983 Thẻ căn cước: 060******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 36240 |
Họ tên:
Hồ Minh Tâm
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 040******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
