Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36201 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 23/08/1991 Thẻ căn cước: 060******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36202 |
Họ tên:
Phan Đức Duy
Ngày sinh: 20/12/1991 CMND: 341***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36203 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 28/08/1988 Thẻ căn cước: 049******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36204 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Minh Thuấn
Ngày sinh: 03/02/1991 Thẻ căn cước: 084******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36205 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khang
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 084******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 36206 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Thiên An
Ngày sinh: 26/02/1991 Thẻ căn cước: 051******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 36207 |
Họ tên:
Lê Quang Hà
Ngày sinh: 03/04/1989 Thẻ căn cước: 040******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử ( Điện năng) |
|
||||||||||||
| 36208 |
Họ tên:
Đặng Tiến Thành
Ngày sinh: 14/02/1990 Thẻ căn cước: 033******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36209 |
Họ tên:
Nguyễn Văn May
Ngày sinh: 23/03/1994 Thẻ căn cước: 046******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 36210 |
Họ tên:
Trương Võ Trường Toản
Ngày sinh: 18/08/1995 Thẻ căn cước: 095******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36211 |
Họ tên:
Võ Hoàng Ngọc
Ngày sinh: 19/02/1996 Thẻ căn cước: 089******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36212 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Duy
Ngày sinh: 01/02/1995 Thẻ căn cước: 052******790 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36213 |
Họ tên:
Tống Huy Cường
Ngày sinh: 29/10/1977 Thẻ căn cước: 079******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 36214 |
Họ tên:
Triệu Thanh Hiền
Ngày sinh: 15/02/1991 Thẻ căn cước: 083******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36215 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Kiên
Ngày sinh: 10/12/1977 Thẻ căn cước: 034******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 36216 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/10/1992 Thẻ căn cước: 038******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36217 |
Họ tên:
Đoàn Công Chiến
Ngày sinh: 21/09/1995 Thẻ căn cước: 045******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36218 |
Họ tên:
Ngô Tấn Đạt
Ngày sinh: 10/02/1997 Thẻ căn cước: 087******837 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36219 |
Họ tên:
Đào Ngọc Quốc
Ngày sinh: 02/11/1985 Thẻ căn cước: 058******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 36220 |
Họ tên:
Võ Trọng Phú
Ngày sinh: 02/09/1992 Thẻ căn cước: 040******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
