Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36181 |
Họ tên:
Phạm Thành Luân
Ngày sinh: 12/04/1987 Thẻ căn cước: 052******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36182 |
Họ tên:
Trần Văn Thuận
Ngày sinh: 10/06/1978 Thẻ căn cước: 051******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 36183 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 29/01/1992 Thẻ căn cước: 079******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36184 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 14/05/1992 Thẻ căn cước: 051******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 36185 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Qúy
Ngày sinh: 21/07/1994 Thẻ căn cước: 051******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36186 |
Họ tên:
Đỗ Đức Lâm Ngân
Ngày sinh: 13/06/1988 Thẻ căn cước: 082******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36187 |
Họ tên:
Thái Hoàng Dũng
Ngày sinh: 22/03/1992 Thẻ căn cước: 060******362 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36188 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Chiến
Ngày sinh: 23/05/1984 Thẻ căn cước: 079******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 36189 |
Họ tên:
Hoàng Công Luận
Ngày sinh: 12/02/1982 Thẻ căn cước: 060******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết kế máy |
|
||||||||||||
| 36190 |
Họ tên:
Phạm Quốc Dũng
Ngày sinh: 17/02/1996 Thẻ căn cước: 060******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36191 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Thanh Bình
Ngày sinh: 31/10/1986 Thẻ căn cước: 060******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 36192 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trí
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 038******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 36193 |
Họ tên:
Huỳnh Long Hải
Ngày sinh: 15/05/1984 Thẻ căn cước: 083******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 36194 |
Họ tên:
Lại Văn Toàn
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 049******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36195 |
Họ tên:
Đỗ Văn Duy
Ngày sinh: 22/06/1993 Thẻ căn cước: 037******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 36196 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cầm
Ngày sinh: 11/07/1996 Thẻ căn cước: 042******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36197 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 15/03/1990 Thẻ căn cước: 052******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36198 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Trà
Ngày sinh: 06/04/1988 Thẻ căn cước: 052******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ &quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 36199 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Diễn
Ngày sinh: 27/09/1987 Thẻ căn cước: 083******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36200 |
Họ tên:
Trương Văn Vũ
Ngày sinh: 12/08/1983 Thẻ căn cước: 075******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
