Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3601 |
Họ tên:
Ưng Ngọc Triều
Ngày sinh: 28/10/1991 Thẻ căn cước: 083******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3602 |
Họ tên:
Phan Quang Hiếu Nhân
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 051******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3603 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 26/08/1986 Thẻ căn cước: 036******962 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3604 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/05/1986 Thẻ căn cước: 079******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 3605 |
Họ tên:
Lê Anh Hùng
Ngày sinh: 14/02/1977 Thẻ căn cước: 044******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 3606 |
Họ tên:
Đặng Huỳnh Trông
Ngày sinh: 26/09/1990 Thẻ căn cước: 049******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3607 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 25/01/1992 Thẻ căn cước: 045******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3608 |
Họ tên:
Hồ Quốc Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1976 Thẻ căn cước: 075******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3609 |
Họ tên:
Bùi Quang Huy
Ngày sinh: 02/01/1975 Thẻ căn cước: 040******032 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 3610 |
Họ tên:
Thủy Ngọc Vinh
Ngày sinh: 05/02/1991 Thẻ căn cước: 049******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 3611 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thiện
Ngày sinh: 29/11/1997 Thẻ căn cước: 092******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3612 |
Họ tên:
Hoàng Hải Đăng
Ngày sinh: 01/12/1995 Thẻ căn cước: 036******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 3613 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/09/1999 Thẻ căn cước: 042******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3614 |
Họ tên:
Thành Tấn Tài
Ngày sinh: 03/08/1990 Thẻ căn cước: 080******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3615 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lực
Ngày sinh: 13/03/1994 Thẻ căn cước: 074******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3616 |
Họ tên:
Trần Đình Vân
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: 056******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3617 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 15/04/1974 Thẻ căn cước: 001******297 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 3618 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 23/11/1999 Thẻ căn cước: 056******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3619 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lâm
Ngày sinh: 29/04/1986 Thẻ căn cước: 083******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3620 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tùng
Ngày sinh: 04/02/1995 Thẻ căn cước: 038******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
