Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3601 |
Họ tên:
Nông Thanh Bình
Ngày sinh: 23/10/1983 Thẻ căn cước: 002******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3602 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Chiến
Ngày sinh: 12/11/1999 Thẻ căn cước: 036******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3603 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vẽ
Ngày sinh: 29/10/1992 Thẻ căn cước: 036******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3604 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 01/03/1985 Thẻ căn cước: 030******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3605 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phương
Ngày sinh: 20/02/1973 Thẻ căn cước: 027******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 3606 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Được
Ngày sinh: 22/01/1994 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3607 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hiệu
Ngày sinh: 27/11/1991 Thẻ căn cước: 094******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3608 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Văn
Ngày sinh: 04/05/1995 Thẻ căn cước: 024******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3609 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tiến
Ngày sinh: 12/02/1998 Thẻ căn cước: 038******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3610 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Bảo
Ngày sinh: 12/08/1986 Thẻ căn cước: 042******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 3611 |
Họ tên:
Lê Văn Dương
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 038******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3612 |
Họ tên:
Lê Khắc Tư
Ngày sinh: 01/09/1998 Thẻ căn cước: 042******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 3613 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Anh
Ngày sinh: 09/08/1999 Thẻ căn cước: 031******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3614 |
Họ tên:
Bùi Đức Thắng
Ngày sinh: 30/12/1997 Thẻ căn cước: 022******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3615 |
Họ tên:
Xa Tuyến Hoàng
Ngày sinh: 09/10/1983 Thẻ căn cước: 017******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3616 |
Họ tên:
Thái Doãn Hùng
Ngày sinh: 15/05/1975 Thẻ căn cước: 038******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 3617 |
Họ tên:
Phạm Văn Đại
Ngày sinh: 17/01/1992 Thẻ căn cước: 036******727 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3618 |
Họ tên:
Phạm Quang Anh
Ngày sinh: 06/08/1991 Thẻ căn cước: 031******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 3619 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 16/08/1983 Thẻ căn cước: 038******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3620 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 21/07/1989 Thẻ căn cước: 030******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
