Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36141 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Điệp
Ngày sinh: 25/02/1979 Thẻ căn cước: 042******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36142 |
Họ tên:
Nguyễn Nghĩa Tuyến
Ngày sinh: 28/08/1977 Thẻ căn cước: 040******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 36143 |
Họ tên:
An Trung Thành
Ngày sinh: 11/12/1979 Thẻ căn cước: 019******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36144 |
Họ tên:
Nông Thanh Hiếu
Ngày sinh: 04/09/1978 Thẻ căn cước: 006******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36145 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Vương
Ngày sinh: 14/10/1986 Thẻ căn cước: 033******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 36146 |
Họ tên:
Vũ Đình Huy
Ngày sinh: 08/01/1998 Thẻ căn cước: 006******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36147 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 07/03/1981 Thẻ căn cước: 006******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36148 |
Họ tên:
Lục Liêu Diễn
Ngày sinh: 01/08/1967 Thẻ căn cước: 006******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 36149 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/05/1982 Thẻ căn cước: 019******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36150 |
Họ tên:
Lục Xuân Bình
Ngày sinh: 14/09/1993 Thẻ căn cước: 006******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36151 |
Họ tên:
Vũ Thị Hồng Yến
Ngày sinh: 26/04/1980 Thẻ căn cước: 006******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 36152 |
Họ tên:
Hoàng Văn Du
Ngày sinh: 22/03/1983 Thẻ căn cước: 006******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36153 |
Họ tên:
Đào Duy Hòa
Ngày sinh: 21/06/1985 Thẻ căn cước: 006******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36154 |
Họ tên:
Lê Đức Lợi
Ngày sinh: 15/07/1970 Thẻ căn cước: 019******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 36155 |
Họ tên:
Dương Hải Chung
Ngày sinh: 12/06/1975 Thẻ căn cước: 019******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 36156 |
Họ tên:
Lê Bảo Ninh
Ngày sinh: 20/05/1982 Thẻ căn cước: 042******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36157 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Điệp
Ngày sinh: 30/04/1982 Thẻ căn cước: 066******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36158 |
Họ tên:
Trần Văn Phương
Ngày sinh: 10/07/1980 Thẻ căn cước: 056******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36159 |
Họ tên:
Cao Đăng Tùng
Ngày sinh: 20/02/1990 CMND: 186***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36160 |
Họ tên:
Đặng Thái Châu
Ngày sinh: 07/10/1982 Thẻ căn cước: 040******792 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
