Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36121 |
Họ tên:
Trần Minh Nhựt
Ngày sinh: 03/05/1970 Thẻ căn cước: 052******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 36122 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dũng
Ngày sinh: 25/02/1997 Thẻ căn cước: 026******764 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36123 |
Họ tên:
Trần Nhật Vĩ
Ngày sinh: 10/01/1981 Thẻ căn cước: 026******471 Trình độ chuyên môn: KS XD Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36124 |
Họ tên:
Trần Thế Nam
Ngày sinh: 25/03/1987 Thẻ căn cước: 026******594 Trình độ chuyên môn: KS công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 36125 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Bình
Ngày sinh: 02/06/1976 Thẻ căn cước: 026******258 Trình độ chuyên môn: KS XD Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36126 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Mạnh
Ngày sinh: 28/06/1987 Thẻ căn cước: 026******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36127 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 14/07/1982 Thẻ căn cước: 001******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công ngiệp |
|
||||||||||||
| 36128 |
Họ tên:
Đàm Văn Trung
Ngày sinh: 16/08/1998 Thẻ căn cước: 026******903 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36129 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 23/08/1994 Thẻ căn cước: 026******664 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 36130 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 14/02/1984 Thẻ căn cước: 026******524 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 36131 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Hùng
Ngày sinh: 15/10/1997 Thẻ căn cước: 001******182 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36132 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bằng
Ngày sinh: 08/05/1998 Thẻ căn cước: 026******991 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khi |
|
||||||||||||
| 36133 |
Họ tên:
Phạm Văn Thiện
Ngày sinh: 27/09/1983 Thẻ căn cước: 026******495 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 36134 |
Họ tên:
Chu Hoài Lâm
Ngày sinh: 11/04/1998 Thẻ căn cước: 026******700 Trình độ chuyên môn: KS XD Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36135 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 08/03/1982 Thẻ căn cước: 026******245 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36136 |
Họ tên:
Nguyễn Thắng Hoàng
Ngày sinh: 22/12/1993 Thẻ căn cước: 026******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36137 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lân
Ngày sinh: 14/07/1978 Thẻ căn cước: 026******336 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 36138 |
Họ tên:
Phạm Thị Kim Anh
Ngày sinh: 17/05/1990 Thẻ căn cước: 036******415 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36139 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tiến
Ngày sinh: 02/11/1989 Thẻ căn cước: 026******879 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 36140 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH DIỆP
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 084******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
