Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36101 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Bảo
Ngày sinh: 06/03/1981 Thẻ căn cước: 051******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36102 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 06/03/1979 Thẻ căn cước: 051******221 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36103 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 05/09/1986 Thẻ căn cước: 051******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36104 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ An
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 051******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36105 |
Họ tên:
Phạm Nhật Vũ
Ngày sinh: 25/05/1982 CMND: 212***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36106 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 24/10/1995 Thẻ căn cước: 091******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36107 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hậu
Ngày sinh: 03/06/1983 Thẻ căn cước: 077******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36108 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sơn
Ngày sinh: 03/07/1985 Thẻ căn cước: 034******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 36109 |
Họ tên:
Lê Hữu Hà
Ngày sinh: 28/10/1970 Thẻ căn cước: 051******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Thiết bị điện) |
|
||||||||||||
| 36110 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 07/12/1989 Thẻ căn cước: 044******766 Trình độ chuyên môn: TCCN Kỹ thuật Trắc địa |
|
||||||||||||
| 36111 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Lộc
Ngày sinh: 19/09/1976 Thẻ căn cước: 083******279 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 36112 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Trung
Ngày sinh: 01/12/1989 Thẻ căn cước: 046******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 36113 |
Họ tên:
Triệu Kim Bằng
Ngày sinh: 14/02/1982 Thẻ căn cước: 086******710 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36114 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 07/10/1979 Thẻ căn cước: 042******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 36115 |
Họ tên:
Đỗ Quang Nhật Trường
Ngày sinh: 17/02/1980 Thẻ căn cước: 074******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36116 |
Họ tên:
Phạm Chí Thành
Ngày sinh: 11/06/1996 Thẻ căn cước: 079******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36117 |
Họ tên:
Dương Thắng Lợi
Ngày sinh: 01/08/1975 Thẻ căn cước: 079******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 36118 |
Họ tên:
Lê Văn Quán
Ngày sinh: 17/08/1995 Thẻ căn cước: 038******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kĩ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36119 |
Họ tên:
Phạm Đức Linh
Ngày sinh: 26/06/1976 Thẻ căn cước: 060******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 36120 |
Họ tên:
Trần Thị Thùy Nga
Ngày sinh: 22/07/1987 Thẻ căn cước: 079******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
