Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36061 |
Họ tên:
Phạm Văn Chí
Ngày sinh: 27/07/1985 CMND: 070***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36062 |
Họ tên:
Trần Tiến
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 077******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36063 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Hoàng
Ngày sinh: 01/10/1996 Thẻ căn cước: 001******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 36064 |
Họ tên:
Vũ Chí Công
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 036******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 36065 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tú
Ngày sinh: 20/05/1993 Thẻ căn cước: 038******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36066 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 21/11/1991 Thẻ căn cước: 001******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36067 |
Họ tên:
Lê Văn Huy
Ngày sinh: 16/09/1990 Thẻ căn cước: 030******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36068 |
Họ tên:
Đặng Trung Hải
Ngày sinh: 15/12/1987 Thẻ căn cước: 037******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36069 |
Họ tên:
Trần Đăng Tuyến
Ngày sinh: 15/07/1990 Thẻ căn cước: 038******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36070 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tân
Ngày sinh: 02/03/1982 Thẻ căn cước: 001******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36071 |
Họ tên:
Lê Thanh Hà
Ngày sinh: 18/06/1980 Thẻ căn cước: 001******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng -Tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 36072 |
Họ tên:
Mai Xuân Cương
Ngày sinh: 04/04/1995 Thẻ căn cước: 038******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36073 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thoại
Ngày sinh: 05/09/1979 Thẻ căn cước: 001******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 36074 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 25/02/1970 Thẻ căn cước: 001******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36075 |
Họ tên:
Lê Thái Thông
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 056******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36076 |
Họ tên:
Trần Đình Tự
Ngày sinh: 25/10/1986 Thẻ căn cước: 046******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36077 |
Họ tên:
Lê Trường Sinh
Ngày sinh: 17/04/1984 Thẻ căn cước: 054******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36078 |
Họ tên:
Phan Văn Khích
Ngày sinh: 11/08/1983 Thẻ căn cước: 034******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 36079 |
Họ tên:
Phạm Trung Dự
Ngày sinh: 19/12/1984 Thẻ căn cước: 054******574 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện Chuyên ngành Xây lắp đường dây và Trạm |
|
||||||||||||
| 36080 |
Họ tên:
Lê Thành Nhân
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 056******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
