Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36041 |
Họ tên:
Dương Quang Nam
Ngày sinh: 09/11/1976 Thẻ căn cước: 024******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 36042 |
Họ tên:
Bạch Văn Kiên
Ngày sinh: 21/11/1977 Thẻ căn cước: 001******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36043 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hà
Ngày sinh: 09/01/1979 Thẻ căn cước: 001******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường; Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36044 |
Họ tên:
Đỗ Đức Việt
Ngày sinh: 08/07/1991 Thẻ căn cước: 033******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36045 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toản
Ngày sinh: 17/12/1968 Thẻ căn cước: 034******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 36046 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọng
Ngày sinh: 28/09/1990 Thẻ căn cước: 024******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36047 |
Họ tên:
Bùi Quang Minh
Ngày sinh: 31/07/1986 Thẻ căn cước: 017******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 36048 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Triều
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 040******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36049 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 23/03/1988 Thẻ căn cước: 035******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 36050 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hưng
Ngày sinh: 02/10/1989 Thẻ căn cước: 025******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 36051 |
Họ tên:
Cao Xuân Tùng
Ngày sinh: 27/10/1985 Thẻ căn cước: 040******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 36052 |
Họ tên:
Phan Lê Công Thành
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 049******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36053 |
Họ tên:
Ngô Duy Linh
Ngày sinh: 30/05/1990 Thẻ căn cước: 008******623 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36054 |
Họ tên:
Tạ Vũ Tâm
Ngày sinh: 08/05/1984 CMND: 090***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 36055 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 06/01/1987 Thẻ căn cước: 035******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 36056 |
Họ tên:
Lương Văn Hưng
Ngày sinh: 02/02/1987 Thẻ căn cước: 019******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 36057 |
Họ tên:
Trần Mạnh Phúc
Ngày sinh: 26/08/1992 Thẻ căn cước: 025******021 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 36058 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Văn
Ngày sinh: 06/01/1987 Thẻ căn cước: 072******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 36059 |
Họ tên:
Bùi Tấn Hữu
Ngày sinh: 24/12/1987 Thẻ căn cước: 051******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 36060 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhương
Ngày sinh: 24/01/1979 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kinh tế xây dựng |
|
