Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36021 |
Họ tên:
Vũ Minh Đức
Ngày sinh: 30/12/1995 Thẻ căn cước: 037******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36022 |
Họ tên:
Đặng Thạch Dương
Ngày sinh: 11/09/1980 Thẻ căn cước: 027******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 36023 |
Họ tên:
Nguyễn Công Toàn
Ngày sinh: 18/03/1991 Thẻ căn cước: 027******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36024 |
Họ tên:
Lê Viết Chung
Ngày sinh: 22/06/1994 Thẻ căn cước: 034******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng - Xây dựng Dân dụng Và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36025 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vinh
Ngày sinh: 07/12/1992 Thẻ căn cước: 034******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 36026 |
Họ tên:
Vũ Trí Sĩ
Ngày sinh: 15/11/1989 Thẻ căn cước: 024******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36027 |
Họ tên:
Hoàng Đình Đạo
Ngày sinh: 11/12/1976 Thẻ căn cước: 025******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 36028 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1974 Thẻ căn cước: 019******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 36029 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Huy
Ngày sinh: 12/12/1996 Thẻ căn cước: 001******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 36030 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tiến
Ngày sinh: 06/02/1973 Thẻ căn cước: 001******660 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 36031 |
Họ tên:
Cao Hoàng Trung
Ngày sinh: 12/06/1992 Thẻ căn cước: 027******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36032 |
Họ tên:
Lê Anh Đức
Ngày sinh: 28/09/1988 Thẻ căn cước: 035******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36033 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiếu
Ngày sinh: 21/01/1998 Thẻ căn cước: 031******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển ngành kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 36034 |
Họ tên:
Trịnh Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 031******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển ngành kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 36035 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 06/12/1969 Thẻ căn cước: 034******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ |
|
||||||||||||
| 36036 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Quyền
Ngày sinh: 13/01/1994 Thẻ căn cước: 031******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36037 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hiến
Ngày sinh: 19/07/1969 Thẻ căn cước: 031******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36038 |
Họ tên:
Vũ Xuân Trường
Ngày sinh: 01/05/1985 Thẻ căn cước: 038******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 36039 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Vụ
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 033******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 36040 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nguyên
Ngày sinh: 20/01/1972 Thẻ căn cước: 001******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
