Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 36001 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhanh
Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 091******553 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36002 |
Họ tên:
Tô Duy Đại
Ngày sinh: 29/08/1996 Thẻ căn cước: 091******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36003 |
Họ tên:
Lê Mạnh Trường
Ngày sinh: 31/10/1995 Thẻ căn cước: 017******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36004 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Khang
Ngày sinh: 03/07/1999 Thẻ căn cước: 091******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36005 |
Họ tên:
Hồ Nguyễn Quốc Tiến
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 066******797 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 36006 |
Họ tên:
Trần Văn Truyền
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 070******038 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 36007 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Tú
Ngày sinh: 04/09/1995 Thẻ căn cước: 070******108 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 36008 |
Họ tên:
Đinh Việt Linh
Ngày sinh: 29/08/1992 Thẻ căn cước: 001******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 36009 |
Họ tên:
Đặng Văn Phúc
Ngày sinh: 09/04/1984 Thẻ căn cước: 030******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36010 |
Họ tên:
Đào Xuân Chính
Ngày sinh: 29/12/1990 Thẻ căn cước: 034******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36011 |
Họ tên:
Phạm Hải Thanh
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 001******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Thủy lợi - Thủy Điện; Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 36012 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền
Ngày sinh: 01/10/1996 Thẻ căn cước: 027******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 36013 |
Họ tên:
Lê Văn Tứ
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 001******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36014 |
Họ tên:
Nguyên Anh Vinh
Ngày sinh: 08/09/1982 Thẻ căn cước: 040******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 36015 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bình
Ngày sinh: 01/09/1973 Thẻ căn cước: 001******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 36016 |
Họ tên:
Đỗ Đình Huy
Ngày sinh: 03/01/1989 Thẻ căn cước: 036******188 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 36017 |
Họ tên:
Vũ Hải Thường
Ngày sinh: 21/12/1982 Thẻ căn cước: 022******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36018 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Minh
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 040******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36019 |
Họ tên:
Phạm Quốc Sơn Tùng
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 027******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước); Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 36020 |
Họ tên:
Vũ Văn Lực
Ngày sinh: 04/01/1988 Thẻ căn cước: 036******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
