Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35981 |
Họ tên:
LÊ THỊ BÍCH VI
Ngày sinh: 20/06/1994 Thẻ căn cước: 052******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35982 |
Họ tên:
BÙI VĂN ĐÀO
Ngày sinh: 14/06/1997 Thẻ căn cước: 052******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 35983 |
Họ tên:
NGUYỄN TUẤN KHANH
Ngày sinh: 16/10/1971 Thẻ căn cước: 052******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 35984 |
Họ tên:
Trần Quang Lâm
Ngày sinh: 29/01/1997 Thẻ căn cước: 052******365 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 35985 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 25/12/1991 Thẻ căn cước: 036******375 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 35986 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 06/04/1995 Thẻ căn cước: 066******983 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 35987 |
Họ tên:
Trần Văn Thuận
Ngày sinh: 03/01/1993 Thẻ căn cước: 042******701 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 35988 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Thắng
Ngày sinh: 21/07/1990 Thẻ căn cước: 066******185 Trình độ chuyên môn: KS cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 35989 |
Họ tên:
Trần Văn Đang
Ngày sinh: 21/04/1989 CMND: 385***712 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 35990 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thọ
Ngày sinh: 24/04/1984 Thẻ căn cước: 075******954 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 35991 |
Họ tên:
Lê Bá Thanh Sơn
Ngày sinh: 21/02/1991 Thẻ căn cước: 045******965 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 35992 |
Họ tên:
Đào Khả Xuân
Ngày sinh: 05/01/1990 Thẻ căn cước: 038******109 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 35993 |
Họ tên:
Luyện Đình Hùng
Ngày sinh: 01/05/1978 Thẻ căn cước: 015******103 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 35994 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 09/10/1978 Thẻ căn cước: 079******651 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 35995 |
Họ tên:
Trần Công Hoàng
Ngày sinh: 01/02/1984 Thẻ căn cước: 052******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35996 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Vũ
Ngày sinh: 01/08/1990 Thẻ căn cước: 049******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35997 |
Họ tên:
Danh Tùng
Ngày sinh: 25/03/1995 Thẻ căn cước: 091******947 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 35998 |
Họ tên:
Dương Vũ Nam
Ngày sinh: 08/06/1980 Thẻ căn cước: 091******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 35999 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Công
Ngày sinh: 15/04/1993 Thẻ căn cước: 091******468 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 36000 |
Họ tên:
Lê Huy Trường
Ngày sinh: 08/09/1992 Thẻ căn cước: 091******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
